crowberry

[Mỹ]/ˈkraʊbəri/
[Anh]/ˈkraʊˌbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có quả nhỏ màu tối, thường thấy ở những khu vực đá; quả của loại cây này
Word Forms
số nhiềucrowberries

Cụm từ & Cách kết hợp

crowberry jam

mứt tầm xà cừ

crowberry pie

bánh tart tầm xà cừ

crowberry bush

bụi tầm xà cừ

crowberry tea

trà tầm xà cừ

crowberry picking

hái tầm xà cừ

crowberry extract

chiết xuất tầm xà cừ

crowberry smoothie

sinh tố tầm xà cừ

crowberry sauce

nước sốt tầm xà cừ

crowberry dessert

tráng miệng tầm xà cừ

crowberry flavor

hương vị tầm xà cừ

Câu ví dụ

crowberries are often used in traditional desserts.

quả mâm tôi thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống.

you can find crowberries in the wild during summer.

Bạn có thể tìm thấy quả mâm tôi trong tự nhiên vào mùa hè.

crowberry jam is a popular treat in some regions.

Mứt quả mâm tôi là một món ăn phổ biến ở một số vùng.

many birds enjoy eating crowberries in the fall.

Nhiều loài chim thích ăn quả mâm tôi vào mùa thu.

crowberries can be harvested from bogs and marshes.

Có thể thu hoạch quả mâm tôi từ các đầm lầy và vùng đất ngập nước.

some people use crowberries for medicinal purposes.

Một số người sử dụng quả mâm tôi cho mục đích chữa bệnh.

crowberry bushes thrive in acidic soil.

Cây bụi quả mâm tôi phát triển mạnh trong đất chua.

the flavor of crowberries is tart and unique.

Hương vị của quả mâm tôi là chua và độc đáo.

crowberries are rich in antioxidants and vitamins.

Quả mâm tôi giàu chất chống oxy hóa và vitamin.

in some cultures, crowberries are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, quả mâm tôi được coi là một món ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay