crowding

[US]/kraʊd/
Frequency: Very High

Translation

n. tắc nghẽn; sự tụ tập; sự tăng cường
Word Forms
hiện tại phân từcrowding
số nhiềucrowdings

Phrases & Collocations

overcrowded

quá tải

crowded space

không gian đông đúc

crowded streets

những con phố đông đúc

crowded bus

xe buýt đông đúc

crowding out

đẩy lấn

Example Sentences

They're crowding me with their unreasonable demands.

Họ đang khiến tôi ngột ngạt với những yêu cầu vô lý của họ.

With so many people crowding onto the platform, its supports snapped.

Với quá nhiều người chen chúc lên sân ga, các cấu trúc đỡ đã bị gãy.

Result: Regression analysis data suggest that debt financing had a crowding-out effect on uncompensated care service.

Kết quả: Dữ liệu phân tích hồi quy cho thấy việc tài trợ bằng nợ đã có tác động làm giảm sự hỗ trợ cho dịch vụ chăm sóc không được bồi thường.

The city streets were crowded with people shopping for the holidays.

Những con phố trong thành phố đông đúc với những người mua sắm cho ngày lễ.

Please avoid crowding the entrance to allow others to enter smoothly.

Xin vui lòng tránh chen chúc ở lối vào để những người khác có thể ra vào một cách trơn tru.

The concert was so popular that fans were crowding around the stage.

Buổi hòa nhạc quá phổ biến đến mức người hâm mộ chen chúc xung quanh sân khấu.

Crowding on public transportation during rush hour can be uncomfortable.

Việc chen chúc trên phương tiện công cộng vào giờ cao điểm có thể gây khó chịu.

The narrow hallway felt even more crowded with all the boxes stacked in it.

Khu hành lang hẹp dường như còn chật chội hơn với tất cả các hộp xếp chồng lên nhau.

The restaurant became crowded as soon as it opened for lunch.

Nhà hàng trở nên đông đúc ngay khi mở cửa ăn trưa.

Crowding around the ticket counter, passengers waited anxiously for their turn.

Chen chúc xung quanh quầy vé, hành khách chờ đợi nóng nảy đến lượt của họ.

The platform was crowded with commuters trying to catch the next train.

Sân ga đông đúc với những người đi làm cố gắng bắt chuyến tàu tiếp theo.

Despite the crowding, everyone remained calm and orderly during the evacuation drill.

Bất chấp sự chen chúc, mọi người vẫn giữ bình tĩnh và trật tự trong quá trình diễn tập sơ tán.

Crowding around the entrance, fans eagerly awaited the arrival of their favorite celebrity.

Chen chúc xung quanh lối vào, người hâm mộ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của người nổi tiếng yêu thích của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now