crownes

[Mỹ]/ˈkraʊnz/
[Anh]/ˈkraʊnz/

Dịch

n. Số nhiều của crown; đồng tiền được đúc với hình đầu tiên; korunas.

Cụm từ & Cách kết hợp

crownes of gold

Vietnamese_translation

royal crownes

Vietnamese_translation

the crownes

Vietnamese_translation

crownes upon

Vietnamese_translation

three crownes

Vietnamese_translation

crownes wear

Vietnamese_translation

king crownes

Vietnamese_translation

crownes shine

Vietnamese_translation

crownes gleam

Vietnamese_translation

crownes fall

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the king placed the crown upon his head during the ceremony.

Ngài vua đã đội mão lên đầu trong lễ nghi.

she watched the prince crown the queen with her own eyes.

Cô đã chứng kiến hoàng tử xướng tên hoàng hậu bằng chính mắt mình.

mist crowned the tops of the high mountains this morning.

Sương mù đã bao phủ đỉnh của những ngọn núi cao vào sáng nay.

the dentist will need to crown that damaged tooth soon.

Bác sĩ nha khoa sẽ cần phải chụp mão cho chiếc răng bị hư đó sớm thôi.

one final victory will crown their glorious sports season.

Một chiến thắng cuối cùng sẽ làm nên mùa giải thể thao rực rỡ của họ.

snow crowned the ancient pine trees in the forest.

Tuyết đã phủ lên những cây thông cổ thụ trong rừng.

they chose a dark wood to crown the new kitchen cabinets.

Họ chọn một loại gỗ tối màu để làm đầu tủ bếp mới.

the setting sun seemed to crown the horizon with gold.

Mặt trời lặn dường như đã nhuộm vàng chân trời.

a lovely smile crowned her beautiful face at the party.

Một nụ cười duyên dáng đã làm nổi bật khuôn mặt xinh đẹp của cô ấy tại bữa tiệc.

three large pillars help crown the entrance to the building.

Ba cột lớn giúp làm nổi bật lối vào của tòa nhà.

the judge decided to crown the young girl as the winner.

Tòa án đã quyết định phong cô gái trẻ đó là người chiến thắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay