| số nhiều | crownworks |
crownwork design
thiết kế mão vương
crownwork technique
kỹ thuật mão vương
crownwork process
quy trình mão vương
crownwork style
phong cách mão vương
crownwork craft
thủ công mão vương
crownwork project
dự án mão vương
crownwork application
ứng dụng mão vương
crownwork method
phương pháp mão vương
crownwork material
vật liệu mão vương
crownwork innovation
đổi mới mão vương
the crownwork of the project was completed ahead of schedule.
công trình trọng yếu của dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
she was praised for her excellent crownwork in the community.
cô ấy được khen ngợi vì công trình xuất sắc của mình trong cộng đồng.
his crownwork on the new design impressed everyone.
công trình của anh ấy trên thiết kế mới đã gây ấn tượng với mọi người.
the crownwork requires a lot of attention to detail.
công trình đòi hỏi rất nhiều sự chú ý đến chi tiết.
they celebrated the successful crownwork of their team.
họ đã ăn mừng thành công của công trình của đội của họ.
the crownwork will set the standard for future projects.
công trình sẽ đặt ra tiêu chuẩn cho các dự án trong tương lai.
she dedicated herself to the crownwork of the organization.
cô ấy đã dành tất cả cho công trình của tổ chức.
the crownwork involved collaboration with various departments.
công trình liên quan đến sự hợp tác với nhiều phòng ban.
effective communication is key to successful crownwork.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để thành công trong công trình.
he took pride in his crownwork on the initiative.
anh ấy tự hào về công trình của mình trong sáng kiến.
crownwork design
thiết kế mão vương
crownwork technique
kỹ thuật mão vương
crownwork process
quy trình mão vương
crownwork style
phong cách mão vương
crownwork craft
thủ công mão vương
crownwork project
dự án mão vương
crownwork application
ứng dụng mão vương
crownwork method
phương pháp mão vương
crownwork material
vật liệu mão vương
crownwork innovation
đổi mới mão vương
the crownwork of the project was completed ahead of schedule.
công trình trọng yếu của dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
she was praised for her excellent crownwork in the community.
cô ấy được khen ngợi vì công trình xuất sắc của mình trong cộng đồng.
his crownwork on the new design impressed everyone.
công trình của anh ấy trên thiết kế mới đã gây ấn tượng với mọi người.
the crownwork requires a lot of attention to detail.
công trình đòi hỏi rất nhiều sự chú ý đến chi tiết.
they celebrated the successful crownwork of their team.
họ đã ăn mừng thành công của công trình của đội của họ.
the crownwork will set the standard for future projects.
công trình sẽ đặt ra tiêu chuẩn cho các dự án trong tương lai.
she dedicated herself to the crownwork of the organization.
cô ấy đã dành tất cả cho công trình của tổ chức.
the crownwork involved collaboration with various departments.
công trình liên quan đến sự hợp tác với nhiều phòng ban.
effective communication is key to successful crownwork.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để thành công trong công trình.
he took pride in his crownwork on the initiative.
anh ấy tự hào về công trình của mình trong sáng kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay