crownwork

[Mỹ]/ˈkraʊn.wɜːk/
[Anh]/ˈkraʊn.wɜrk/

Dịch

n. quy trình hình thành mão răng, mão răng nhân tạo
Các dạng của từ
số nhiềucrownworks

Cụm từ & Cách kết hợp

crownwork design

thiết kế mão vương

crownwork technique

kỹ thuật mão vương

crownwork process

quy trình mão vương

crownwork style

phong cách mão vương

crownwork craft

thủ công mão vương

crownwork project

dự án mão vương

crownwork application

ứng dụng mão vương

crownwork method

phương pháp mão vương

crownwork material

vật liệu mão vương

crownwork innovation

đổi mới mão vương

Câu ví dụ

the crownwork of the project was completed ahead of schedule.

công trình trọng yếu của dự án đã hoàn thành trước thời hạn.

she was praised for her excellent crownwork in the community.

cô ấy được khen ngợi vì công trình xuất sắc của mình trong cộng đồng.

his crownwork on the new design impressed everyone.

công trình của anh ấy trên thiết kế mới đã gây ấn tượng với mọi người.

the crownwork requires a lot of attention to detail.

công trình đòi hỏi rất nhiều sự chú ý đến chi tiết.

they celebrated the successful crownwork of their team.

họ đã ăn mừng thành công của công trình của đội của họ.

the crownwork will set the standard for future projects.

công trình sẽ đặt ra tiêu chuẩn cho các dự án trong tương lai.

she dedicated herself to the crownwork of the organization.

cô ấy đã dành tất cả cho công trình của tổ chức.

the crownwork involved collaboration with various departments.

công trình liên quan đến sự hợp tác với nhiều phòng ban.

effective communication is key to successful crownwork.

giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để thành công trong công trình.

he took pride in his crownwork on the initiative.

anh ấy tự hào về công trình của mình trong sáng kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay