crownworks project
dự án crownworks
crownworks team
đội ngũ crownworks
crownworks design
thiết kế crownworks
crownworks initiative
sáng kiến crownworks
crownworks strategy
chiến lược crownworks
crownworks partnership
quan hệ đối tác crownworks
crownworks solution
giải pháp crownworks
crownworks event
sự kiện crownworks
crownworks program
chương trình crownworks
crownworks concept
khái niệm crownworks
the crownworks of the project were completed ahead of schedule.
công trình trọng tâm của dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
she admired the crownworks of the ancient architecture.
Cô ấy ngưỡng mộ những công trình kiến trúc đỉnh cao của kiến trúc cổ.
he was tasked with overseeing the crownworks of the new development.
Anh ta được giao nhiệm vụ giám sát các công trình trọng tâm của dự án mới.
the crownworks require skilled craftsmen to execute properly.
Những công trình trọng tâm đòi hỏi những thợ thủ công lành nghề để thực hiện đúng cách.
after the crownworks, the team celebrated their success.
Sau khi hoàn thành các công trình trọng tâm, đội ngũ đã ăn mừng thành công của họ.
the crownworks are a testament to their hard work and dedication.
Những công trình trọng tâm là minh chứng cho sự chăm chỉ và tận tâm của họ.
planning the crownworks took several months of collaboration.
Việc lập kế hoạch cho các công trình trọng tâm mất vài tháng hợp tác.
the crownworks included intricate designs and detailed craftsmanship.
Những công trình trọng tâm bao gồm các thiết kế phức tạp và kỹ thuật chế tác tỉ mỉ.
we need to review the crownworks before final approval.
Chúng ta cần xem xét các công trình trọng tâm trước khi phê duyệt cuối cùng.
his expertise in crownworks made him an invaluable team member.
Năng lực của anh ấy trong các công trình trọng tâm đã khiến anh ấy trở thành một thành viên không thể thiếu của đội ngũ.
crownworks project
dự án crownworks
crownworks team
đội ngũ crownworks
crownworks design
thiết kế crownworks
crownworks initiative
sáng kiến crownworks
crownworks strategy
chiến lược crownworks
crownworks partnership
quan hệ đối tác crownworks
crownworks solution
giải pháp crownworks
crownworks event
sự kiện crownworks
crownworks program
chương trình crownworks
crownworks concept
khái niệm crownworks
the crownworks of the project were completed ahead of schedule.
công trình trọng tâm của dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
she admired the crownworks of the ancient architecture.
Cô ấy ngưỡng mộ những công trình kiến trúc đỉnh cao của kiến trúc cổ.
he was tasked with overseeing the crownworks of the new development.
Anh ta được giao nhiệm vụ giám sát các công trình trọng tâm của dự án mới.
the crownworks require skilled craftsmen to execute properly.
Những công trình trọng tâm đòi hỏi những thợ thủ công lành nghề để thực hiện đúng cách.
after the crownworks, the team celebrated their success.
Sau khi hoàn thành các công trình trọng tâm, đội ngũ đã ăn mừng thành công của họ.
the crownworks are a testament to their hard work and dedication.
Những công trình trọng tâm là minh chứng cho sự chăm chỉ và tận tâm của họ.
planning the crownworks took several months of collaboration.
Việc lập kế hoạch cho các công trình trọng tâm mất vài tháng hợp tác.
the crownworks included intricate designs and detailed craftsmanship.
Những công trình trọng tâm bao gồm các thiết kế phức tạp và kỹ thuật chế tác tỉ mỉ.
we need to review the crownworks before final approval.
Chúng ta cần xem xét các công trình trọng tâm trước khi phê duyệt cuối cùng.
his expertise in crownworks made him an invaluable team member.
Năng lực của anh ấy trong các công trình trọng tâm đã khiến anh ấy trở thành một thành viên không thể thiếu của đội ngũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay