crossing cruces
vượt qua các đường giao nhau
cruces bridge
cầu giao lộ
cruces roads
các đường giao nhau
cruces area
khu vực giao lộ
cruces intersection
ngã tư giao nhau
cruces sign
bảng báo hiệu giao lộ
cruces point
điểm giao nhau
cruces path
đường đi giao nhau
cruces zone
khu vực giao thông
cruces traffic
giao thông tại giao lộ
the hikers reached the mountain's cruces.
những người đi bộ đường dài đã đến điểm quan trọng nhất của ngọn núi.
we need to find the cruces on the map.
chúng ta cần tìm các điểm quan trọng nhất trên bản đồ.
she made a cruces in the garden.
cô ấy tạo ra một điểm quan trọng nhất trong vườn.
the cruces of paths confused the tourists.
các điểm giao nhau của những con đường đã khiến các du khách bối rối.
he marked the cruces with a sign.
anh ấy đánh dấu các điểm quan trọng nhất bằng một biển báo.
they met at the cruces of the two roads.
họ gặp nhau tại giao lộ của hai con đường.
the cruces in the city are well-signposted.
các giao lộ trong thành phố được chỉ dẫn rõ ràng.
we had to wait at the cruces for the light to change.
chúng tôi phải đợi tại giao lộ cho đèn chuyển màu.
finding the cruces can be tricky without a guide.
việc tìm các giao lộ có thể khó khăn nếu không có hướng dẫn viên.
crossing cruces
vượt qua các đường giao nhau
cruces bridge
cầu giao lộ
cruces roads
các đường giao nhau
cruces area
khu vực giao lộ
cruces intersection
ngã tư giao nhau
cruces sign
bảng báo hiệu giao lộ
cruces point
điểm giao nhau
cruces path
đường đi giao nhau
cruces zone
khu vực giao thông
cruces traffic
giao thông tại giao lộ
the hikers reached the mountain's cruces.
những người đi bộ đường dài đã đến điểm quan trọng nhất của ngọn núi.
we need to find the cruces on the map.
chúng ta cần tìm các điểm quan trọng nhất trên bản đồ.
she made a cruces in the garden.
cô ấy tạo ra một điểm quan trọng nhất trong vườn.
the cruces of paths confused the tourists.
các điểm giao nhau của những con đường đã khiến các du khách bối rối.
he marked the cruces with a sign.
anh ấy đánh dấu các điểm quan trọng nhất bằng một biển báo.
they met at the cruces of the two roads.
họ gặp nhau tại giao lộ của hai con đường.
the cruces in the city are well-signposted.
các giao lộ trong thành phố được chỉ dẫn rõ ràng.
we had to wait at the cruces for the light to change.
chúng tôi phải đợi tại giao lộ cho đèn chuyển màu.
finding the cruces can be tricky without a guide.
việc tìm các giao lộ có thể khó khăn nếu không có hướng dẫn viên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now