crucks

[US]/krʌk/
[UK]/krʌk/
Frequency: Very High

Translation

n.(gỗ cong được sử dụng trong khung của một ngôi nhà)

Phrases & Collocations

cruck frame

khung kèo

cruck barn

chuồng khay

cruck house

nhà kèo

cruck roof

mái kèo

cruck beam

dầm kèo

cruck construction

xây dựng kèo

cruck architecture

kiến trúc kèo

cruck style

phong cách kèo

cruck design

thiết kế kèo

cruck system

hệ thống kèo

Example Sentences

the barn was built using a cruck frame.

ngôi nhà kho được xây dựng bằng khung kèo hình cung.

cruck construction is an ancient building technique.

xây dựng khung kèo là một kỹ thuật xây dựng cổ đại.

they decided to restore the cruck house.

họ quyết định khôi phục lại ngôi nhà có khung kèo.

the cruck beams were beautifully carved.

các dầm kèo được chạm khắc đẹp mắt.

she admired the cruck architecture of the region.

cô ngưỡng mộ kiến trúc khung kèo của vùng.

understanding cruck frames requires some study.

hiểu về khung kèo đòi hỏi một số nghiên cứu.

the museum featured exhibits on cruck building methods.

bảo tàng trưng bày các triển lãm về các phương pháp xây dựng khung kèo.

he learned how to identify cruck structures.

anh học cách nhận biết các cấu trúc khung kèo.

many historical homes utilize cruck frames.

nhiều ngôi nhà lịch sử sử dụng khung kèo.

the cruck style is popular in rural architecture.

phong cách khung kèo phổ biến trong kiến trúc nông thôn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now