fresh crudites
rau củ tươi
crudites platter
khay rau củ
crudites and dip
rau củ và sốt nhúng
seasonal crudites
rau củ theo mùa
crudites selection
chọn rau củ
colorful crudites
rau củ nhiều màu
crudites basket
giỏ rau củ
crudites sticks
đũa rau củ
crudites display
trưng bày rau củ
crudites assortment
đa dạng rau củ
we served crudites with a delicious dip at the party.
Chúng tôi đã phục vụ rau củ sống kèm với một món sốt ngon tuyệt tại bữa tiệc.
she loves to snack on crudites while watching tv.
Cô ấy thích ăn rau củ sống trong khi xem TV.
crudites are a healthy option for appetizers.
Rau củ sống là một lựa chọn lành mạnh cho món khai vị.
we included a platter of crudites in the catering menu.
Chúng tôi đã bao gồm một đĩa rau củ sống trong thực đơn phục vụ.
he prepared a colorful array of crudites for the picnic.
Anh ấy đã chuẩn bị một loạt rau củ sống đầy màu sắc cho chuyến dã ngoại.
she arranged the crudites artfully on the serving tray.
Cô ấy đã sắp xếp rau củ sống một cách nghệ thuật trên đĩa phục vụ.
adding a variety of dips makes crudites more enjoyable.
Thêm nhiều loại sốt khác nhau làm cho rau củ sống trở nên thú vị hơn.
fresh crudites are perfect for a summer barbecue.
Rau củ sống tươi là hoàn hảo cho một buổi tiệc nướng mùa hè.
they offered a selection of crudites at the health fair.
Họ đã cung cấp một lựa chọn rau củ sống tại hội chợ sức khỏe.
my favorite crudites include carrots, celery, and bell peppers.
Rau củ sống yêu thích của tôi bao gồm cà rốt, cần tây và ớt chuông.
fresh crudites
rau củ tươi
crudites platter
khay rau củ
crudites and dip
rau củ và sốt nhúng
seasonal crudites
rau củ theo mùa
crudites selection
chọn rau củ
colorful crudites
rau củ nhiều màu
crudites basket
giỏ rau củ
crudites sticks
đũa rau củ
crudites display
trưng bày rau củ
crudites assortment
đa dạng rau củ
we served crudites with a delicious dip at the party.
Chúng tôi đã phục vụ rau củ sống kèm với một món sốt ngon tuyệt tại bữa tiệc.
she loves to snack on crudites while watching tv.
Cô ấy thích ăn rau củ sống trong khi xem TV.
crudites are a healthy option for appetizers.
Rau củ sống là một lựa chọn lành mạnh cho món khai vị.
we included a platter of crudites in the catering menu.
Chúng tôi đã bao gồm một đĩa rau củ sống trong thực đơn phục vụ.
he prepared a colorful array of crudites for the picnic.
Anh ấy đã chuẩn bị một loạt rau củ sống đầy màu sắc cho chuyến dã ngoại.
she arranged the crudites artfully on the serving tray.
Cô ấy đã sắp xếp rau củ sống một cách nghệ thuật trên đĩa phục vụ.
adding a variety of dips makes crudites more enjoyable.
Thêm nhiều loại sốt khác nhau làm cho rau củ sống trở nên thú vị hơn.
fresh crudites are perfect for a summer barbecue.
Rau củ sống tươi là hoàn hảo cho một buổi tiệc nướng mùa hè.
they offered a selection of crudites at the health fair.
Họ đã cung cấp một lựa chọn rau củ sống tại hội chợ sức khỏe.
my favorite crudites include carrots, celery, and bell peppers.
Rau củ sống yêu thích của tôi bao gồm cà rốt, cần tây và ớt chuông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay