crueller

[Mỹ]/ˈkruːələ/
[Anh]/ˈkruːlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của tàn nhẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

crueller ride

chuyến đi tàn nhẫn hơn

crueller experience

trải nghiệm tàn nhẫn hơn

crueller thrill

cảm giác hồi hộp tàn nhẫn hơn

crueller fun

vui vẻ tàn nhẫn hơn

crueller track

đường đua tàn nhẫn hơn

crueller ride-on

điều khiển tàn nhẫn hơn

crueller loop

vòng lặp tàn nhẫn hơn

crueller safety

an toàn tàn nhẫn hơn

crueller design

thiết kế tàn nhẫn hơn

crueller operator

người vận hành tàn nhẫn hơn

Câu ví dụ

the baker made a dozen cruellers for the morning rush.

thợ làm bánh đã làm một tá bánh crueller cho giờ cao điểm buổi sáng.

she loves to enjoy a crueller with her coffee.

Cô ấy thích thưởng thức một chiếc bánh crueller với tách cà phê của mình.

they decided to try a new recipe for homemade cruellers.

Họ quyết định thử một công thức mới cho bánh crueller tự làm.

the crueller was glazed with a sweet icing.

Chiếc bánh crueller được phủ lớp kem đường ngọt.

he bought a box of assorted cruellers for the party.

Anh ấy đã mua một hộp bánh crueller nhiều loại cho bữa tiệc.

after dinner, we indulged in some delicious cruellers.

Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một số bánh crueller ngon tuyệt.

the local café is famous for its fluffy cruellers.

Quán cà phê địa phương nổi tiếng với bánh crueller mềm xốp.

she decorated the cruellers with colorful sprinkles.

Cô ấy trang trí bánh crueller bằng những hạt màu cầu vồng.

during the festival, they sold fresh cruellers on every corner.

Trong suốt lễ hội, họ bán bánh crueller tươi trên mọi ngã tư.

he prefers a chocolate-filled crueller over other pastries.

Anh ấy thích bánh crueller nhân sô cô la hơn các loại bánh ngọt khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay