crum cake
bánh crum
crum crunch
crum giòn tan
crum cookie
bánh quy crum
crum topping
phủ crum
crum mix
trộn crum
crum pie
bánh pie crum
crum crust
vỏ bánh crum
crum snack
đồ ăn nhẹ crum
crum layer
lớp crum
crum blend
pha trộn crum
don't crumple the paper when you write.
Đừng làm nhăn giấy khi bạn viết.
she tried to smooth out the crumpled shirt.
Cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc áo sơ mi bị nhăn.
the crum of the cookie fell on the floor.
Vụn bánh quy rơi xuống sàn.
he picked up the crumpled money from the table.
Anh ấy nhặt tờ tiền bị nhăn trên bàn.
make sure to crumple the paper before recycling it.
Hãy chắc chắn làm nhăn giấy trước khi tái chế nó.
the crum of bread was scattered everywhere.
Vụn bánh mì văng tung tóe khắp nơi.
she crumpled the letter in frustration.
Cô ấy nhăn lại lá thư vì bực bội.
the artist used crumpled paper for his collage.
Nghệ sĩ đã sử dụng giấy bị nhăn cho tác phẩm điêu khắc của mình.
he found a crumpled receipt in his pocket.
Anh ấy tìm thấy một tờ hóa đơn bị nhăn trong túi của mình.
don't crumple your homework; keep it neat.
Đừng làm nhăn bài làm của bạn; hãy giữ cho nó gọn gàng.
crum cake
bánh crum
crum crunch
crum giòn tan
crum cookie
bánh quy crum
crum topping
phủ crum
crum mix
trộn crum
crum pie
bánh pie crum
crum crust
vỏ bánh crum
crum snack
đồ ăn nhẹ crum
crum layer
lớp crum
crum blend
pha trộn crum
don't crumple the paper when you write.
Đừng làm nhăn giấy khi bạn viết.
she tried to smooth out the crumpled shirt.
Cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc áo sơ mi bị nhăn.
the crum of the cookie fell on the floor.
Vụn bánh quy rơi xuống sàn.
he picked up the crumpled money from the table.
Anh ấy nhặt tờ tiền bị nhăn trên bàn.
make sure to crumple the paper before recycling it.
Hãy chắc chắn làm nhăn giấy trước khi tái chế nó.
the crum of bread was scattered everywhere.
Vụn bánh mì văng tung tóe khắp nơi.
she crumpled the letter in frustration.
Cô ấy nhăn lại lá thư vì bực bội.
the artist used crumpled paper for his collage.
Nghệ sĩ đã sử dụng giấy bị nhăn cho tác phẩm điêu khắc của mình.
he found a crumpled receipt in his pocket.
Anh ấy tìm thấy một tờ hóa đơn bị nhăn trong túi của mình.
don't crumple your homework; keep it neat.
Đừng làm nhăn bài làm của bạn; hãy giữ cho nó gọn gàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay