cruss

[Mỹ]/krʌs/
[Anh]/krʌs/

Dịch

n.chân hoặc chi dưới; phần giống như chân

Cụm từ & Cách kết hợp

cruss cross

placeholder

cruss roads

placeholder

cruss path

placeholder

cruss section

placeholder

cruss point

placeholder

cruss pattern

placeholder

cruss area

placeholder

cruss design

placeholder

cruss layout

placeholder

cruss intersection

placeholder

Câu ví dụ

he decided to cruss the river despite the strong current.

anh ấy quyết định vượt sông mặc dù dòng chảy mạnh.

they crussed the finish line together, celebrating their victory.

họ vượt qua vạch đích cùng nhau, ăn mừng chiến thắng của họ.

she crussed her legs while sitting on the sofa.

cô ấy khoanh chân khi ngồi trên sofa.

he crussed his arms and waited impatiently.

anh ấy khoanh tay và chờ đợi không kiên nhẫn.

we crussed paths with them during our hike.

chúng tôi tình cờ gặp họ trong khi đi bộ đường dài.

the artist crussed different styles to create a unique piece.

nghệ sĩ thử nghiệm các phong cách khác nhau để tạo ra một tác phẩm độc đáo.

she crussed her fingers for good luck before the exam.

cô ấy ghim ngón tay cái để may mắn trước kỳ thi.

he crussed his heart and took a deep breath.

anh ấy tim thổn thức và hít một hơi thật sâu.

they crussed over the details of the project in the meeting.

họ xem xét các chi tiết của dự án trong cuộc họp.

the children crussed their toys together in the playroom.

các con chơi đùa với đồ chơi của chúng cùng nhau trong phòng chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay