cryer

[Mỹ]/krai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người rao, người bán hàng rong, người gọi, người khóc

Cụm từ & Cách kết hợp

cryer of sorrow

người khóc than

silent cryer

người khóc thầm

Câu ví dụ

Cryer Charlie.Sheen Angus.

Cryer Charlie.Sheen Angus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay