cryobiosis is a state of suspended animation where metabolic processes nearly cease.
Cryobiosis là trạng thái ngủ đông trong đó các quá trình chuyển hóa gần như ngừng lại.
some species can enter cryobiosis to survive extreme cold.
Một số loài có thể bước vào cryobiosis để sống sót trong cái lạnh cực đoan.
scientists study cryobiosis to understand how organisms survive harsh conditions.
Các nhà khoa học nghiên cứu cryobiosis để hiểu cách các sinh vật sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the phenomenon of cryobiosis has been observed in certain amphibians and reptiles.
Hiện tượng cryobiosis đã được quan sát ở một số lưỡng cư và bò sát.
during cryobiosis, the body's water content transforms into ice crystals.
Trong cryobiosis, lượng nước trong cơ thể chuyển hóa thành tinh thể băng.
research on cryobiosis may lead to breakthroughs in organ preservation.
Nghiên cứu về cryobiosis có thể dẫn đến những đột phá trong việc bảo quản cơ quan.
cryobiosis differs from hibernation in that body temperature drops much lower.
Cryobiosis khác với sự ngủ đông ở chỗ nhiệt độ cơ thể giảm xuống rất thấp.
the ability to enter cryobiosis is a remarkable adaptation for survival.
Khả năng bước vào cryobiosis là một sự thích nghi đáng kinh ngạc để tồn tại.
some nematodes can survive in a state of cryobiosis for years.
Một số giun tròn có thể sống trong trạng thái cryobiosis trong nhiều năm.
cryobiosis research has implications for space travel and long-term missions.
Nghiên cứu cryobiosis có ý nghĩa đối với du hành không gian và các nhiệm vụ dài hạn.
scientists are exploring cryobiosis as a method for preserving human tissues.
Các nhà khoa học đang khám phá cryobiosis như một phương pháp để bảo quản mô người.
the study of cryobiosis reveals nature's incredible resilience.
Nghiên cứu về cryobiosis phơi bày sự kiên cường phi thường của tự nhiên.
cryobiosis is a state of suspended animation where metabolic processes nearly cease.
Cryobiosis là trạng thái ngủ đông trong đó các quá trình chuyển hóa gần như ngừng lại.
some species can enter cryobiosis to survive extreme cold.
Một số loài có thể bước vào cryobiosis để sống sót trong cái lạnh cực đoan.
scientists study cryobiosis to understand how organisms survive harsh conditions.
Các nhà khoa học nghiên cứu cryobiosis để hiểu cách các sinh vật sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
the phenomenon of cryobiosis has been observed in certain amphibians and reptiles.
Hiện tượng cryobiosis đã được quan sát ở một số lưỡng cư và bò sát.
during cryobiosis, the body's water content transforms into ice crystals.
Trong cryobiosis, lượng nước trong cơ thể chuyển hóa thành tinh thể băng.
research on cryobiosis may lead to breakthroughs in organ preservation.
Nghiên cứu về cryobiosis có thể dẫn đến những đột phá trong việc bảo quản cơ quan.
cryobiosis differs from hibernation in that body temperature drops much lower.
Cryobiosis khác với sự ngủ đông ở chỗ nhiệt độ cơ thể giảm xuống rất thấp.
the ability to enter cryobiosis is a remarkable adaptation for survival.
Khả năng bước vào cryobiosis là một sự thích nghi đáng kinh ngạc để tồn tại.
some nematodes can survive in a state of cryobiosis for years.
Một số giun tròn có thể sống trong trạng thái cryobiosis trong nhiều năm.
cryobiosis research has implications for space travel and long-term missions.
Nghiên cứu cryobiosis có ý nghĩa đối với du hành không gian và các nhiệm vụ dài hạn.
scientists are exploring cryobiosis as a method for preserving human tissues.
Các nhà khoa học đang khám phá cryobiosis như một phương pháp để bảo quản mô người.
the study of cryobiosis reveals nature's incredible resilience.
Nghiên cứu về cryobiosis phơi bày sự kiên cường phi thường của tự nhiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now