cryochemistry

[Mỹ]/ˌkraɪəʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌkraɪəˈkɛmɪstri/

Dịch

n. nghiên cứu các quá trình hóa học ở nhiệt độ thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

cryochemistry techniques

kỹ thuật tạo lạnh

cryochemistry research

nghiên cứu về tạo lạnh

cryochemistry methods

phương pháp tạo lạnh

cryochemistry applications

ứng dụng của tạo lạnh

cryochemistry studies

nghiên cứu về tạo lạnh

cryochemistry processes

quá trình tạo lạnh

cryochemistry phenomena

hiện tượng tạo lạnh

cryochemistry principles

nguyên tắc tạo lạnh

cryochemistry experiments

thí nghiệm về tạo lạnh

Câu ví dụ

cryochemistry plays a vital role in understanding molecular behavior at low temperatures.

cryochemistry đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu hành vi của phân tử ở nhiệt độ thấp.

researchers in cryochemistry often study the effects of cryogenic temperatures on chemical reactions.

các nhà nghiên cứu trong cryochemistry thường nghiên cứu tác động của nhiệt độ cryogenic đến các phản ứng hóa học.

the principles of cryochemistry can be applied in various fields, including materials science.

các nguyên tắc của cryochemistry có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học vật liệu.

advancements in cryochemistry have led to new methods for preserving biological samples.

những tiến bộ trong cryochemistry đã dẫn đến các phương pháp mới để bảo quản mẫu sinh học.

cryochemistry is essential for the development of superconducting materials.

cryochemistry là điều cần thiết cho sự phát triển của vật liệu siêu dẫn.

understanding cryochemistry helps scientists design better cryopreservation techniques.

hiểu biết về cryochemistry giúp các nhà khoa học thiết kế các kỹ thuật bảo quản lạnh tốt hơn.

in cryochemistry, the study of phase transitions is particularly important.

trong cryochemistry, việc nghiên cứu các chuyển đổi pha đặc biệt quan trọng.

cryochemistry can reveal insights into the stability of certain compounds at low temperatures.

cryochemistry có thể tiết lộ những hiểu biết về độ ổn định của một số hợp chất ở nhiệt độ thấp.

the applications of cryochemistry extend to the pharmaceutical industry.

các ứng dụng của cryochemistry mở rộng đến ngành công nghiệp dược phẩm.

educational programs in cryochemistry are becoming increasingly popular among students.

các chương trình giáo dục về cryochemistry ngày càng trở nên phổ biến đối với sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay