cryohydrate

[Mỹ]/ˈkraɪəʊhaɪdreɪt/
[Anh]/ˈkraɪoʊhaɪdreɪt/

Dịch

n. muối đá
Word Forms
số nhiềucryohydrates

Cụm từ & Cách kết hợp

cryohydrate formation

sự hình thành cryohydrate

cryohydrate stability

tính ổn định của cryohydrate

cryohydrate properties

các tính chất của cryohydrate

cryohydrate phase

giai đoạn cryohydrate

cryohydrate behavior

hành vi của cryohydrate

cryohydrate analysis

phân tích cryohydrate

cryohydrate mixture

hỗn hợp cryohydrate

cryohydrate system

hệ thống cryohydrate

cryohydrate research

nghiên cứu cryohydrate

cryohydrate application

ứng dụng cryohydrate

Câu ví dụ

cryohydrate formation is essential in certain chemical processes.

Quá trình hình thành cryohydrate là rất quan trọng trong một số quy trình hóa học.

the study of cryohydrates can lead to advancements in material science.

Nghiên cứu về cryohydrate có thể dẫn đến những tiến bộ trong khoa học vật liệu.

scientists are investigating the stability of cryohydrates under different conditions.

Các nhà khoa học đang điều tra độ ổn định của cryohydrate trong các điều kiện khác nhau.

understanding cryohydrate behavior is crucial for cryogenic applications.

Hiểu rõ hành vi của cryohydrate là rất quan trọng cho các ứng dụng siêu lạnh.

researchers discovered a new type of cryohydrate in the laboratory.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại cryohydrate mới trong phòng thí nghiệm.

cryohydrate systems can influence the solubility of gases in liquids.

Các hệ thống cryohydrate có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của khí trong chất lỏng.

the presence of cryohydrates can affect the thermodynamic properties of mixtures.

Sự hiện diện của cryohydrate có thể ảnh hưởng đến các tính chất nhiệt động của hỗn hợp.

in some cases, cryohydrates can act as stabilizers for certain compounds.

Trong một số trường hợp, cryohydrate có thể hoạt động như chất ổn định cho một số hợp chất nhất định.

cryohydrate research is gaining attention in the field of environmental science.

Nghiên cứu về cryohydrate đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực khoa học môi trường.

the formation of cryohydrates is influenced by temperature and pressure.

Quá trình hình thành cryohydrate bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay