cryophysicists

[Mỹ]/ˌkraɪəʊˈfɪzɪsɪsts/
[Anh]/ˌkraɪoʊˈfɪzɪsɪsts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cryophysicists study

the cryophysicists

cryophysicists discover

skilled cryophysicists

cryophysicists confirm

our cryophysicists

cryophysicists explain

these cryophysicists

cryophysicists research

leading cryophysicists

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay