cryptanalysis

[Mỹ]/krɪptəˈnælɪsɪs/
[Anh]/krɪptəˈnæləsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu các phương pháp để thu được ý nghĩa của thông tin được mã hóa; lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến việc giải mã các mã.

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced cryptanalysis

phân tích mật mã nâng cao

classical cryptanalysis

phân tích mật mã cổ điển

modern cryptanalysis

phân tích mật mã hiện đại

quantum cryptanalysis

phân tích mật mã lượng tử

statistical cryptanalysis

phân tích mật mã thống kê

differential cryptanalysis

phân tích mật mã vi phân

linear cryptanalysis

phân tích mật mã tuyến tính

block cryptanalysis

phân tích mật mã khối

side-channel cryptanalysis

phân tích mật mã kênh bên

active cryptanalysis

phân tích mật mã chủ động

Câu ví dụ

cryptanalysis is essential for breaking modern encryption algorithms.

phân tích mật mã là điều cần thiết để phá vỡ các thuật toán mã hóa hiện đại.

the field of cryptanalysis has evolved significantly over the years.

lĩnh vực phân tích mật mã đã phát triển đáng kể theo những năm qua.

many professionals specialize in cryptanalysis to enhance cybersecurity.

nhiều chuyên gia chuyên về phân tích mật mã để tăng cường an ninh mạng.

cryptanalysis involves both mathematical skills and creative thinking.

phân tích mật mã đòi hỏi cả kỹ năng toán học và tư duy sáng tạo.

effective cryptanalysis can reveal vulnerabilities in encryption systems.

phân tích mật mã hiệu quả có thể phát hiện ra các lỗ hổng trong hệ thống mã hóa.

learning cryptanalysis requires a deep understanding of algorithms.

học phân tích mật mã đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thuật toán.

cryptanalysis techniques are used by both hackers and security experts.

các kỹ thuật phân tích mật mã được sử dụng bởi cả tin tặc và chuyên gia an ninh.

advanced cryptanalysis can take years of practice to master.

phân tích mật mã nâng cao có thể mất nhiều năm để thành thạo.

cryptanalysis plays a crucial role in national security operations.

phân tích mật mã đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động an ninh quốc gia.

many historical events were influenced by advancements in cryptanalysis.

nhiều sự kiện lịch sử đã bị ảnh hưởng bởi những tiến bộ trong phân tích mật mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay