crypticity

[Mỹ]/krɪpˈtɪsɪti/
[Anh]/krɪpˈtɪsɪti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

semantic crypticity

lexical crypticity

inherent crypticity

structural crypticity

reduce crypticity

high crypticity

crypticity of

eliminate crypticity

crypticity levels

address crypticity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay