complex problem
vấn đề phức tạp
complex system
hệ thống phức tạp
complex relationship
mối quan hệ phức tạp
complex analysis
phân tích phức tạp
complex structure
cấu trúc phức tạp
complex function
hàm phức tạp
metal complex
phức hợp kim loại
petrochemical complex
khu phức hợp lọc dầu
steel complex
khu phức hợp thép
complex variable
biến phức
inferiority complex
hội chứng tự ti
building complex
khu phức hợp xây dựng
complex number
số phức
complex material
vật liệu phức tạp
complex compound
hợp chất phức tạp
complex relation
mối quan hệ phức tạp
oedipus complex
hội chứng Oedipus
apartment complex
khu chung cư
complex sentence
cấu trúc câu phức tạp
complex reaction
phản ứng phức tạp
complex plane
phương trình phức
qrs complex
phức hợp QRS
a complex of hotels.
một khu phức hợp khách sạn.
This is a complex sentence.
Đây là một câu phức tạp.
a complex of mountain roads.
một khu phức hợp đường núi.
it is by definition a complex object.
theo định nghĩa, đó là một đối tượng phức tạp.
a complex linkage of nerves.
một liên kết phức tạp của các dây thần kinh.
complex of external conditions
phức hợp các điều kiện bên ngoài
This is a complex of new building.
Đây là một khu phức hợp các tòa nhà mới.
a glib response to a complex question.
một câu trả lời nhanh nhảu cho một câu hỏi phức tạp.
an inelegant and complex piece of legislation.
một dự luật phức tạp và thiếu tinh tế.
visually complex and multivalent work.
một tác phẩm thị giác phức tạp và đa nghĩa.
a complex study of a gay teenager.
một nghiên cứu phức tạp về một thiếu niên đồng tính.
an oversimple explanation of a complex phenomenon.
một lời giải thích quá đơn giản về một hiện tượng phức tạp.
reduce a complex tax situation.
giảm thiểu một tình huống thuế phức tạp.
The army is an extremely complex organism.
Quân đội là một cơ thể cực kỳ phức tạp.
the city's complex plan to downzone.
kế hoạch phức tạp của thành phố để giảm mật độ xây dựng.
Can they grapple with the complex situation?
Họ có thể đối phó với tình hình phức tạp đó không?
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeGovernment apartment complex is especially hard hit.
Khu chung cư của chính phủ chịu ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng.
Nguồn: BBC Listening Collection December 2015The reality is far more complex and sad.
Thực tế phức tạp và buồn hơn nhiều.
Nguồn: The school of lifeI think the issue is just so complex.
Tôi nghĩ vấn đề quá phức tạp.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionThe two lived in the same motel complex.
Hai người sống trong cùng một khu chung cư motel.
Nguồn: NPR News July 2014 CompilationCenter the velcro complex over the greater trochanters.
Đặt phức hợp velcro ở trên mỏm trớn lớn.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1Boat crews rescued residents from a flooded apartment complex.
Các đội cứu hộ trên thuyền đã giải cứu cư dân khỏi một khu chung cư bị ngập.
Nguồn: AP Listening Collection May 2021Language is particularly broad and complex.
Ngôn ngữ đặc biệt rộng và phức tạp.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)Tics can be simple or complex.
Các cơn co giật có thể đơn giản hoặc phức tạp.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyNext there are the complex carbohydrates.
Tiếp theo là carbohydrate phức tạp.
Nguồn: Osmosis - DigestionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay