cryptococcoses

[Mỹ]/ˌkrɪptəʊkəˈkəʊsiːz/
[Anh]/ˌkrɪptoʊkəˈkoʊsiz/

Dịch

n. một nhiễm trùng nấm do các loài Cryptococcus gây ra

Cụm từ & Cách kết hợp

treatment cryptococcoses

điều trị nấm cryptococcus

diagnosing cryptococcoses

chẩn đoán nấm cryptococcus

preventing cryptococcoses

ngăn ngừa nấm cryptococcus

symptoms cryptococcoses

triệu chứng của nấm cryptococcus

cryptococcoses risk

nguy cơ nấm cryptococcus

cryptococcoses outbreak

bùng phát nấm cryptococcus

cryptococcoses diagnosis

chẩn đoán nấm cryptococcus

cryptococcoses treatment

điều trị nấm cryptococcus

cryptococcoses cases

các trường hợp nấm cryptococcus

cryptococcoses management

quản lý nấm cryptococcus

Câu ví dụ

cryptococcoses can affect individuals with weakened immune systems.

cryptococcosis có thể ảnh hưởng đến những người có hệ miễn dịch suy yếu.

early diagnosis of cryptococcoses is crucial for effective treatment.

chẩn đoán sớm bệnh cryptococcosis rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

symptoms of cryptococcoses may include cough and fever.

các triệu chứng của bệnh cryptococcosis có thể bao gồm ho và sốt.

research is ongoing to better understand cryptococcoses.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh cryptococcosis.

patients with cryptococcoses often require antifungal medications.

bệnh nhân bị bệnh cryptococcosis thường cần dùng thuốc kháng nấm.

cryptococcoses can lead to serious complications if untreated.

bệnh cryptococcosis có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

public health initiatives aim to reduce the incidence of cryptococcoses.

các sáng kiến ​​y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc bệnh cryptococcosis.

healthcare providers should be aware of cryptococcoses in at-risk populations.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên nhận thức về bệnh cryptococcosis ở những nhóm dân số có nguy cơ.

cryptococcoses can be diagnosed through various laboratory tests.

bệnh cryptococcosis có thể được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm phòng thí nghiệm khác nhau.

preventive measures can help reduce the risk of cryptococcoses.

các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cryptococcosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay