cryptozoology

[Mỹ]/ˌkrɪptəʊzəʊˈɒlədʒi/
[Anh]/ˌkrɪptoʊzoʊˈɑːlədʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về sự tồn tại của các loài động vật mà sự tồn tại của chúng không được khoa học chính thống chứng minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptozoology research

nghiên cứu tiền sử học

cryptozoology studies

nghiên cứu về tiền sử học

cryptozoology fieldwork

công tác thực địa tiền sử học

cryptozoology enthusiasts

những người đam mê tiền sử học

cryptozoology findings

những phát hiện về tiền sử học

cryptozoology theories

các lý thuyết về tiền sử học

cryptozoology literature

văn học về tiền sử học

cryptozoology evidence

bằng chứng về tiền sử học

cryptozoology community

cộng đồng tiền sử học

cryptozoology expeditions

các cuộc thám hiểm tiền sử học

Câu ví dụ

cryptozoology is the study of animals that are rumored to exist.

cryptozoology là nghiên cứu về những loài động vật được đồn đại là tồn tại.

many enthusiasts are drawn to cryptozoology for its mystery.

nhiều người đam mê bị thu hút bởi cryptozoology vì sự bí ẩn của nó.

cryptozoology often involves investigating folklore and myths.

cryptozoology thường liên quan đến việc điều tra các truyền thuyết và thần thoại.

some famous creatures in cryptozoology include bigfoot and the loch ness monster.

một số sinh vật nổi tiếng trong cryptozoology bao gồm bigfoot và quái vật hồ ness.

critics argue that cryptozoology lacks scientific evidence.

các nhà phê bình cho rằng cryptozoology thiếu bằng chứng khoa học.

cryptozoology can spark interest in wildlife conservation.

cryptozoology có thể khơi dậy sự quan tâm đến bảo tồn động vật hoang dã.

field research is a crucial aspect of cryptozoology.

nghiên cứu thực địa là một khía cạnh quan trọng của cryptozoology.

many documentaries focus on cryptozoology and its findings.

nhiều bộ phim tài liệu tập trung vào cryptozoology và những phát hiện của nó.

cryptozoology enthusiasts often attend conventions and conferences.

những người đam mê cryptozoology thường tham dự các hội nghị và hội thảo.

books on cryptozoology can be both entertaining and educational.

các cuốn sách về cryptozoology có thể vừa giải trí vừa mang tính giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay