paracriticism

[US]/[ˌpær.əˈkrɪ.sɪ.zəm]/
[UK]/[ˌpær.əˈkrɪ.sɪ.zəm]/

Translation

n. Việc phê bình hoặc diễn giải các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc văn hóa theo cách phi truyền thống, thường thách thức các chuẩn mực hoặc diễn giải đã được thiết lập; Một cách tiếp cận phê bình tập trung vào các khoảng trống, sự im lặng hoặc các khía cạnh bên lề trong một tác phẩm hoặc bối cảnh văn hóa, thay vì tập trung vào các chủ đề hoặc ý nghĩa trung tâm.

Phrases & Collocations

paracriticism analysis

phân tích para-bình luận

doing paracriticism

tiến hành para-bình luận

paracriticism studies

nghiên cứu para-bình luận

paracriticism itself

chính para-bình luận

practice paracriticism

thực hành para-bình luận

avoiding paracriticism

tránh para-bình luận

paracriticism theory

lý thuyết para-bình luận

paracriticism work

công việc para-bình luận

paracriticism approach

phương pháp para-bình luận

understanding paracriticism

hiểu về para-bình luận

Example Sentences

the critic employed paracriticism to deconstruct the author's seemingly straightforward narrative.

Người phê bình đã sử dụng paracriticism để phân giải câu chuyện dường như đơn giản của tác giả.

paracriticism allows for a deeper understanding of the text's underlying assumptions.

Paracriticism cho phép hiểu sâu hơn về những giả định tiềm ẩn trong văn bản.

she used paracriticism to challenge the dominant interpretations of the artwork.

Cô ấy đã sử dụng paracriticism để thách thức các cách diễn giải chủ đạo của tác phẩm.

his paracritical analysis revealed the ideological biases embedded within the novel.

Phân tích paracritical của anh ấy đã phơi bày những thiên kiến tư tưởng được chôn vùi trong tiểu thuyết.

paracriticism is a useful tool for uncovering hidden power dynamics in literature.

Paracriticism là một công cụ hữu ích để khám phá những động lực quyền lực ẩn chứa trong văn học.

the essay demonstrated a sophisticated application of paracritical methods.

Bài viết đã thể hiện một ứng dụng tinh tế của các phương pháp paracritical.

we engaged in paracriticism to question the text's implicit value system.

Chúng ta tham gia vào paracriticism để đặt câu hỏi về hệ thống giá trị ngầm trong văn bản.

paracriticism encourages readers to actively question the author's intentions.

Paracriticism khuyến khích độc giả chủ động đặt câu hỏi về ý định của tác giả.

the professor introduced paracriticism as a means of critical engagement.

Giáo sư đã giới thiệu paracriticism như một phương tiện để tham gia phê bình.

through paracriticism, we can challenge established literary canons.

Qua paracriticism, chúng ta có thể thách thức các chuẩn mực văn học đã được thiết lập.

paracriticism provides a framework for analyzing texts beyond their surface meaning.

Paracriticism cung cấp một khung để phân tích các văn bản vượt qua ý nghĩa bề ngoài của chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now