crypts

[Mỹ]/krɪpts/
[Anh]/krɪpts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hầm ngầm, đặc biệt là dưới các nhà thờ; những nơi ẩn giấu hoặc bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient crypts

nghĩa trang cổ

hidden crypts

nghĩa trang ẩn

sacred crypts

nghĩa trang thiêng

royal crypts

nghĩa trang hoàng gia

mysterious crypts

nghĩa trang bí ẩn

dark crypts

nghĩa trang tối tăm

underground crypts

nghĩa trang ngầm

forgotten crypts

nghĩa trang bị lãng quên

ancient burial crypts

nghĩa trang chôn cất cổ

catacombs and crypts

đấu trường và nghĩa trang

Câu ví dụ

the archaeologists discovered ancient crypts beneath the city.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hầm mộ cổ kính dưới thành phố.

the crypts are often visited by tourists interested in history.

Những hầm mộ thường xuyên được khách du lịch quan tâm đến lịch sử ghé thăm.

many famous figures are buried in the royal crypts.

Nhiều nhân vật nổi tiếng được chôn cất trong các hầm mộ hoàng gia.

the crypts were filled with treasures from the past.

Những hầm mộ chứa đầy những kho báu từ quá khứ.

legends say that the crypts are haunted by spirits.

Người ta đồn rằng những hầm mộ bị ám bởi linh hồn.

exploring the crypts can be an eerie experience.

Khám phá những hầm mộ có thể là một trải nghiệm kỳ lạ.

the crypts were well-preserved and full of artifacts.

Những hầm mộ được bảo quản tốt và chứa đầy các hiện vật.

visitors are often amazed by the intricate designs of the crypts.

Khách tham quan thường ngạc nhiên trước những thiết kế phức tạp của các hầm mộ.

the crypts serve as a reminder of the city's rich history.

Những hầm mộ là lời nhắc nhở về lịch sử phong phú của thành phố.

some crypts are accessible to the public, while others are not.

Một số hầm mộ có thể tiếp cận công chúng, trong khi những hầm mộ khác thì không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay