crónica

[US]/None/
[UK]/None/

Translation

n. Cách viết cổ hoặc thay thế của từ 'cronaca', nghĩa là một bản chronicle hoặc một câu chuyện kể về các sự kiện lịch sử.

Phrases & Collocations

la crónica

Tiểu sử

crónica de

Tiểu sử của

las crónicas

Các tiểu sử

crónica negra

Tiểu sử đen tối

crónica social

Tiểu sử xã hội

crónica política

Tiểu sử chính trị

crónica deportiva

Tiểu sử thể thao

crónica diaria

Tiểu sử hàng ngày

crónica de guerra

Tiểu sử chiến tranh

crónica local

Tiểu sử địa phương

Example Sentences

the newspaper published a compelling chronicle of the recent political events.

Báo đã xuất bản một bản ghi chép đầy hấp dẫn về các sự kiện chính trị gần đây.

she writes a daily chronicle about her travels around the world.

Cô ấy viết một bản ghi chép hàng ngày về những chuyến du lịch của mình quanh thế giới.

the chronicle of the ancient kingdom was discovered in the royal archives.

Bản ghi chép về vương quốc cổ đại đã được phát hiện trong kho lưu trữ hoàng gia.

historians are compiling a chronicle of the war's major battles.

Các nhà sử học đang biên soạn một bản ghi chép về các trận đánh lớn trong chiến tranh.

the sports chronicle covered the championship game in great detail.

Bản ghi chép thể thao đã đề cập chi tiết về trận đấu vô địch.

he kept a personal chronicle of his struggles and triumphs.

Anh ấy giữ lại một bản ghi chép cá nhân về những khó khăn và chiến thắng của mình.

the documentary serves as a chronicle of changing cultural attitudes.

Phim tài liệu đóng vai trò như một bản ghi chép về sự thay đổi trong thái độ văn hóa.

the local newspaper's chronicle of neighborhood events brings the community together.

Bản ghi chép về các sự kiện trong khu phố của tờ báo địa phương giúp gắn kết cộng đồng.

this chronicle of technological advancement shows how quickly things change.

Bản ghi chép về sự phát triển công nghệ này cho thấy mọi thứ thay đổi nhanh đến mức nào.

the museum's newest exhibit is a chronicle of immigration patterns.

Bản triển lãm mới nhất của bảo tàng là một bản ghi chép về các mô hình di cư.

her chronicle of the pandemic years provides valuable historical insight.

Bản ghi chép về những năm đại dịch của cô ấy cung cấp những hiểu biết lịch sử quý giá.

the chronicle of the band's career spans three decades.

Bản ghi chép về sự nghiệp của ban nhạc trải dài qua ba thập kỷ.

students are creating a digital chronicle of their school year.

Các học sinh đang tạo ra một bản ghi chép số về năm học của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now