little cubbies
những ngăn nhỏ
cubbies filled
những ngăn đã đầy
finding cubbies
đang tìm ngăn
cubbies' space
không gian của ngăn
cubbies now
những ngăn hiện tại
store in cubbies
lưu trữ trong ngăn
cubbies area
khu vực ngăn
cubbies there
những ngăn đó
cubbies' shelves
kệ của ngăn
organize cubbies
sắp xếp ngăn
little cubbies
những ngăn nhỏ
cubbies filled
những ngăn đã đầy
finding cubbies
đang tìm ngăn
cubbies' space
không gian của ngăn
cubbies now
những ngăn hiện tại
store in cubbies
lưu trữ trong ngăn
cubbies area
khu vực ngăn
cubbies there
những ngăn đó
cubbies' shelves
kệ của ngăn
organize cubbies
sắp xếp ngăn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay