cubeb

[Mỹ]/ˈkjuːbɛb/
[Anh]/ˈkjuːbɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một loại cây được biết đến với các đặc tính chữa bệnh, được sử dụng trong thuốc lá chứa bột trái cubeb; một loại cây (Piper cubeba) được sử dụng để điều trị viêm niêm mạc
Word Forms
số nhiềucubebs

Cụm từ & Cách kết hợp

cubeb oil

dầu cubeb

cubeb pepper

tiêu cubeb

cubeb extract

chiết xuất cubeb

cubeb spice

gia vị cubeb

cubeb tincture

dung dịch cubeb

cubeb scent

mùi hương cubeb

cubeb benefits

lợi ích của cubeb

cubeb tea

trà cubeb

cubeb flavor

vị cubeb

cubeb use

sử dụng cubeb

Câu ví dụ

cubeb is often used in traditional medicine.

tiểu hồi thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the unique flavor of cubeb in their dishes.

nhiều người thích hương vị độc đáo của tiểu hồi trong món ăn của họ.

cubeb can be found in various herbal remedies.

tiểu hồi có thể được tìm thấy trong các biện pháp thảo dược khác nhau.

in some cultures, cubeb is used for its aromatic properties.

trong một số nền văn hóa, tiểu hồi được sử dụng vì đặc tính thơm của nó.

cubeb oil is extracted from the dried berries.

dầu tiểu hồi được chiết xuất từ quả beri khô.

people often use cubeb as a spice in cooking.

mọi người thường sử dụng tiểu hồi như một loại gia vị trong nấu ăn.

cubeb has a long history of use in perfumery.

tiểu hồi có lịch sử lâu dài sử dụng trong ngành nước hoa.

some studies suggest cubeb may have anti-inflammatory properties.

một số nghiên cứu cho thấy tiểu hồi có thể có đặc tính chống viêm.

cubeb is sometimes confused with other spices.

tiểu hồi đôi khi bị nhầm lẫn với các loại gia vị khác.

in herbal medicine, cubeb is known for its benefits to the respiratory system.

trong y học thảo dược, tiểu hồi được biết đến với những lợi ích cho hệ hô hấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay