| số nhiều | cubicities |
high cubicity
mức độ cầu cao
cubicity measurement
đo độ cầu
cubicity analysis
phân tích độ cầu
cubicity factor
hệ số cầu
cubicity ratio
tỷ lệ cầu
cubicity index
chỉ số cầu
cubicity value
giá trị cầu
cubicity effect
hiệu ứng cầu
cubicity assessment
đánh giá độ cầu
cubicity optimization
tối ưu hóa độ cầu
the cubicity of the box affects its storage capacity.
khối lượng của hộp ảnh hưởng đến khả năng chứa của nó.
we need to calculate the cubicity of the room for furniture placement.
chúng ta cần tính toán khối lượng của căn phòng để bố trí đồ nội thất.
the cubicity measurement helps in determining shipping costs.
việc đo khối lượng giúp xác định chi phí vận chuyển.
understanding cubicity is essential for architects and builders.
hiểu về khối lượng là điều cần thiết đối với kiến trúc sư và thầu xây dựng.
the cubicity of the tank determines how much water it can hold.
khối lượng của bể chứa xác định lượng nước mà nó có thể chứa.
she studied the cubicity of various geometric shapes in her math class.
cô ấy nghiên cứu về khối lượng của các hình dạng hình học khác nhau trong lớp toán của mình.
high cubicity in design can enhance the aesthetic appeal of a product.
khối lượng cao trong thiết kế có thể nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
we measured the cubicity of the cargo to optimize loading.
chúng tôi đo khối lượng của hàng hóa để tối ưu hóa việc bốc xếp.
the cubicity of the sculpture adds to its visual impact.
khối lượng của bức điêu khắc góp phần tạo nên tác động thị giác của nó.
calculating cubicity is important for effective space management.
việc tính toán khối lượng rất quan trọng cho việc quản lý không gian hiệu quả.
high cubicity
mức độ cầu cao
cubicity measurement
đo độ cầu
cubicity analysis
phân tích độ cầu
cubicity factor
hệ số cầu
cubicity ratio
tỷ lệ cầu
cubicity index
chỉ số cầu
cubicity value
giá trị cầu
cubicity effect
hiệu ứng cầu
cubicity assessment
đánh giá độ cầu
cubicity optimization
tối ưu hóa độ cầu
the cubicity of the box affects its storage capacity.
khối lượng của hộp ảnh hưởng đến khả năng chứa của nó.
we need to calculate the cubicity of the room for furniture placement.
chúng ta cần tính toán khối lượng của căn phòng để bố trí đồ nội thất.
the cubicity measurement helps in determining shipping costs.
việc đo khối lượng giúp xác định chi phí vận chuyển.
understanding cubicity is essential for architects and builders.
hiểu về khối lượng là điều cần thiết đối với kiến trúc sư và thầu xây dựng.
the cubicity of the tank determines how much water it can hold.
khối lượng của bể chứa xác định lượng nước mà nó có thể chứa.
she studied the cubicity of various geometric shapes in her math class.
cô ấy nghiên cứu về khối lượng của các hình dạng hình học khác nhau trong lớp toán của mình.
high cubicity in design can enhance the aesthetic appeal of a product.
khối lượng cao trong thiết kế có thể nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
we measured the cubicity of the cargo to optimize loading.
chúng tôi đo khối lượng của hàng hóa để tối ưu hóa việc bốc xếp.
the cubicity of the sculpture adds to its visual impact.
khối lượng của bức điêu khắc góp phần tạo nên tác động thị giác của nó.
calculating cubicity is important for effective space management.
việc tính toán khối lượng rất quan trọng cho việc quản lý không gian hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay