cubing

[US]/ˈkjuːbɪŋ/
[UK]/ˈkjuːbɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. đo thể tích; tính toán thể tích của công trình
v. làm cho hình khối; tính toán thể tích của

Phrases & Collocations

speed cubing

speed cubing

cubing competition

đấu trường cubing

cubing community

cộng đồng cubing

cubing tutorial

hướng dẫn cubing

cubing method

phương pháp cubing

cubing event

sự kiện cubing

cubing session

buổi cubing

cubing world

thế giới cubing

cubing skills

kỹ năng cubing

cubing practice

luyện tập cubing

Example Sentences

cubing is a popular hobby among young people.

việc chơi Rubik là một sở thích phổ biến của giới trẻ.

he spends hours cubing every day.

anh ấy dành hàng giờ chơi Rubik mỗi ngày.

cubing competitions attract participants from all over the world.

các cuộc thi Rubik thu hút những người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

she learned cubing techniques from online tutorials.

cô ấy đã học các kỹ thuật chơi Rubik từ các hướng dẫn trực tuyến.

cubing can improve your problem-solving skills.

việc chơi Rubik có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.

he is known for his speedcubing abilities.

anh ấy nổi tiếng với khả năng chơi Rubik tốc độ.

cubing requires a lot of practice to master.

việc chơi Rubik đòi hỏi rất nhiều luyện tập để thành thạo.

many people find cubing to be a relaxing activity.

rất nhiều người thấy việc chơi Rubik là một hoạt động thư giãn.

she joined a cubing club to meet other enthusiasts.

cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ Rubik để gặp gỡ những người đam mê khác.

cubing has gained popularity in recent years.

việc chơi Rubik đã có được sự phổ biến trong những năm gần đây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now