magical powers
sức mạnh ma thuật
black magic
ma thuật hắc ám
magic art
nghệ thuật ma thuật
magic wand
phù thủy
magic words
những câu thần chú
orlando magic
orlando magic
magic tricks
các trò ảo thuật
magic mirror
gương thần
magic square
hình vuông ma thuật
magic bullet
viên đạn ma thuật
magic cube
khối ma thuật
magic number
số ma thuật
magic box
hộp ma thuật
magic realism
chủ nghĩa hiện thực huyền ảo
magic carpet
thảm ma thuật
magic touch
bàn tay ma thuật
magic lamp
đèn thần
magic eye
mắt thần
magic circle
vòng ma thuật
magic hand
bàn tay ma thuật
there was no magic in such incantation.
Không có ma thuật trong câu niệm đó.
the magic of the theatre.
ma thuật của nhà hát.
the magic of great poetry
ma thuật của thơ ca tuyệt vời.
That music is really magic!
Nhạc đó thực sự rất ma thuật!
It is really a magic palace!
Thực sự đó là một cung điện ma thuật!
Magic can be a lifetime hobby and card magic is the poetry of prestidigitation.
Ma thuật có thể là một sở thích suốt đời và ma thuật bài là thơ ca của sự nhanh nhẹn.
do you believe in magic?.
Bạn có tin vào ma thuật không?
I can do magic tricks.
Tôi có thể làm trò ảo thuật.
The magic sword was embedded in the stone.
Ngọn kiếm ma thuật được cắm sâu vào đá.
The conjuror's magic delighted the children.
Ma thuật của người ảo thuật gia đã làm say đắm lòng các em nhỏ.
You could feel the magic of Shakespeare's poetry.
Bạn có thể cảm nhận được ma thuật của thơ Shakespeare.
The magic show enthralled the audience.
Đêm diễn ảo thuật đã khiến khán giả say mê.
the power of magic and clairvoyance
sức mạnh của ma thuật và khả năng ngoại cảm
Magic can be a lifetime hobby and card magic is considered to be the poetry of prestidigitation.
Ma thuật có thể là một sở thích suốt đời và ma thuật bài được coi là thơ ca của sự nhanh nhẹn.
As if by magic, his face turned green.
Như thể bằng ma thuật, khuôn mặt anh ta chuyển sang màu xanh.
I've got to hand it to you—you've got the magic touch.
Tôi phải thừa nhận, bạn có một sự may mắn kỳ diệu.
suddenly, as if by magic , the doors start to open.
Đột nhiên, như thể bằng ma thuật, cánh cửa bắt đầu mở ra.
confidence is the magic ingredient needed to spark recovery.
niềm tin là thành phần ma thuật cần thiết để khơi dậy sự phục hồi.
tactile exhibitions help blind people enjoy the magic of sculpture.
Các cuộc triển lãm xúc giác giúp người mù tận hưởng ma thuật của điêu khắc.
That's the magic of the geological record.
Đó là điều kỳ diệu của hồ sơ địa chất.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationAnd then the magic of diffusion happens.
Và sau đó phép thuật khuếch tán xảy ra.
Nguồn: Kurzgesagt science animationWe can read about their terrible magic.
Chúng ta có thể đọc về phép thuật khủng khiếp của họ.
Nguồn: Halloween AdventuresThen we get some real magic.
Sau đó chúng ta có được một chút phép thuật thực sự.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2016 CompilationTo catch fish, you need the right magic.
Để bắt cá, bạn cần có phép thuật phù hợp.
Nguồn: Travel Across AmericaLook, I am using some Maggie magic.
Nhìn này, tôi đang sử dụng một chút phép thuật của Maggie.
Nguồn: Wow EnglishOh no. It must be Maggie magic.
Không, ôi. Chắc chắn là phép thuật của Maggie.
Nguồn: Wow EnglishIt's the magic that powers the product.
Đó là phép thuật tạo năng lượng cho sản phẩm.
Nguồn: Technology TrendsAnd this is the real magic of algebra.
Và đây là điều kỳ diệu thực sự của đại số.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationIs magic real or is magic an illusion?
Phép thuật có thật không, hay phép thuật chỉ là ảo ảnh?
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay