| thì quá khứ | cuckolded |
| hiện tại phân từ | cuckolding |
| ngôi thứ ba số ít | cuckolds |
| số nhiều | cuckolds |
| quá khứ phân từ | cuckolded |
He was cuckolded by his best friend.
Anh ta bị lừa dối bởi bạn thân nhất của mình.
He discovered that he was being cuckolded by his best friend.
Anh ta phát hiện ra mình đang bị bạn thân nhất lừa dối.
The novel explores the themes of betrayal and cuckoldry.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về phản bội và bị lừa dối.
She suspected her husband of being a cuckold.
Cô nghi ngờ chồng mình là một người bị lừa dối.
Cuckoldry has been a common theme in literature for centuries.
Bị lừa dối đã là một chủ đề phổ biến trong văn học hàng thế kỷ.
He felt humiliated when he realized he was a cuckold.
Anh cảm thấy xấu hổ khi nhận ra mình là một người bị lừa dối.
The play portrays a man who becomes a cuckold.
Vở kịch khắc họa một người đàn ông trở thành một người bị lừa dối.
Cuckolded husbands in history often faced social ridicule.
Những người chồng bị lừa dối trong lịch sử thường phải đối mặt với sự chế nhạo của xã hội.
In some cultures, being a cuckold is considered a great shame.
Ở một số nền văn hóa, việc bị lừa dối được coi là một điều đáng xấu hổ lớn.
The character's downfall was triggered by his cuckoldry.
Sự sụp đổ của nhân vật bị kích hoạt bởi việc bị lừa dối.
Cuckoldry is a recurring motif in Shakespeare's plays.
Bị lừa dối là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các vở kịch của Shakespeare.
He was cuckolded by his best friend.
Anh ta bị lừa dối bởi bạn thân nhất của mình.
He discovered that he was being cuckolded by his best friend.
Anh ta phát hiện ra mình đang bị bạn thân nhất lừa dối.
The novel explores the themes of betrayal and cuckoldry.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về phản bội và bị lừa dối.
She suspected her husband of being a cuckold.
Cô nghi ngờ chồng mình là một người bị lừa dối.
Cuckoldry has been a common theme in literature for centuries.
Bị lừa dối đã là một chủ đề phổ biến trong văn học hàng thế kỷ.
He felt humiliated when he realized he was a cuckold.
Anh cảm thấy xấu hổ khi nhận ra mình là một người bị lừa dối.
The play portrays a man who becomes a cuckold.
Vở kịch khắc họa một người đàn ông trở thành một người bị lừa dối.
Cuckolded husbands in history often faced social ridicule.
Những người chồng bị lừa dối trong lịch sử thường phải đối mặt với sự chế nhạo của xã hội.
In some cultures, being a cuckold is considered a great shame.
Ở một số nền văn hóa, việc bị lừa dối được coi là một điều đáng xấu hổ lớn.
The character's downfall was triggered by his cuckoldry.
Sự sụp đổ của nhân vật bị kích hoạt bởi việc bị lừa dối.
Cuckoldry is a recurring motif in Shakespeare's plays.
Bị lừa dối là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các vở kịch của Shakespeare.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now