cudbear

[Mỹ]/ˈkʌd.bɛə/
[Anh]/ˈkʌd.bɛr/

Dịch

n. một loại địa y được sử dụng làm thuốc nhuộm màu tím; thuốc nhuộm màu tím thu được từ loại địa y này; một tên gọi khác cho loại địa y này
Word Forms
số nhiềucudbears

Cụm từ & Cách kết hợp

cudbear dye

thuốc nhuộm cudbear

cudbear color

màu cudbear

cudbear extract

chiết xuất cudbear

cudbear pigment

pigment cudbear

cudbear source

nguồn cudbear

cudbear production

sản xuất cudbear

cudbear application

ứng dụng cudbear

cudbear market

thị trường cudbear

cudbear industry

công nghiệp cudbear

cudbear usage

sử dụng cudbear

Câu ví dụ

cudbear is often used as a natural dye.

cudbear thường được sử dụng như một chất dye tự nhiên.

artists appreciate the rich color of cudbear.

các nghệ sĩ đánh giá cao màu sắc phong phú của cudbear.

cudbear can be sourced from specific lichen.

cudbear có thể được lấy từ một số loại địa y nhất định.

many traditional textiles are dyed with cudbear.

nhiều loại vải truyền thống được nhuộm bằng cudbear.

using cudbear requires careful preparation.

sử dụng cudbear đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

craftsmen often prefer cudbear for its unique hue.

thợ thủ công thường thích cudbear vì màu sắc độc đáo của nó.

cudbear has historical significance in dyeing practices.

cudbear có ý nghĩa lịch sử trong các phương pháp nhuộm.

some recipes for natural dyes include cudbear.

một số công thức nhuộm tự nhiên bao gồm cudbear.

cudbear is known for its lightfast properties.

cudbear nổi tiếng với khả năng chịu được ánh sáng.

collectors value fabrics dyed with cudbear.

những người sưu tập đánh giá cao các loại vải được nhuộm bằng cudbear.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay