cudbears

[Mỹ]/ˈkʌd.bɛəz/
[Anh]/ˈkʌd.bɛrz/

Dịch

n. một loại địa y

Cụm từ & Cách kết hợp

cudbears hug

gấu cudbear ôm

cudbears play

gấu cudbear chơi

cudbears dance

gấu cudbear khiêu vũ

cudbears sleep

gấu cudbear ngủ

cudbears eat

gấu cudbear ăn

cudbears smile

gấu cudbear mỉm cười

cudbears roam

gấu cudbear lang thang

cudbears explore

gấu cudbear khám phá

cudbears cuddle

gấu cudbear ôm ấp

cudbears gather

gấu cudbear tụ tập

Câu ví dụ

cudbears are known for their playful nature.

gấu cudbear nổi tiếng với tính cách nghịch ngợm.

many children love to watch cudbears at the zoo.

Nhiều trẻ em thích xem gấu cudbear ở sở thú.

cudbears often climb trees in search of food.

Gấu cudbear thường leo cây để tìm kiếm thức ăn.

in the wild, cudbears can be quite elusive.

Trong tự nhiên hoang dã, gấu cudbear có thể khá khó tìm.

people enjoy taking photos of cudbears in their natural habitat.

Mọi người thích chụp ảnh gấu cudbear trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

cudbears play an important role in their ecosystem.

Gấu cudbear đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

watching cudbears can be a delightful experience.

Xem gấu cudbear có thể là một trải nghiệm thú vị.

cudbears are often depicted in children's stories.

Gấu cudbear thường xuất hiện trong truyện dành cho trẻ em.

conservation efforts are crucial for protecting cudbears.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ gấu cudbear.

many people are fascinated by cudbears' behavior.

Nhiều người bị thu hút bởi hành vi của gấu cudbear.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay