cuddliest

[Mỹ]/'kʌdlɪ/
[Anh]/'kʌdli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đáng mơ ước để được ôm; thích ôm ấp và âu yếm; dễ thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft and cuddly

mềm mại và dễ ôm

cuddly toy

đồ chơi dễ ôm

warm and cuddly

ấm áp và dễ ôm

cuddly blanket

chăn dễ ôm

Câu ví dụ

The teddy bear is so cuddly and soft.

Chú gấu bông rất dễ ôm và mềm mại.

She loves snuggling with her cuddly blanket at night.

Cô ấy thích được ôm chiếc chăn dễ ôm vào ban đêm.

The baby giggled as she played with her cuddly toy.

Em bé khúc khích cười khi chơi với đồ chơi dễ ôm của mình.

The kitten curled up in a cuddly ball on the couch.

Chú mèo con cuộn tròn lại thành một cục dễ ôm trên ghế sofa.

He gave her a cuddly hug to comfort her.

Anh ấy ôm cô ấy một cách dễ ôm để an ủi cô ấy.

The fluffy puppy was so cuddly that everyone wanted to pet him.

Chú chó con lông xù rất dễ ôm đến nỗi ai cũng muốn vuốt ve nó.

She wore a cuddly sweater to keep warm in the cold weather.

Cô ấy mặc một chiếc áo len dễ ôm để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

The children gathered around the cuddly rabbit at the petting zoo.

Những đứa trẻ tụ tập xung quanh chú thỏ dễ ôm tại sở thú cưng.

The soft, cuddly pillow was her favorite to sleep with.

Chiếc gối mềm mại, dễ ôm là chiếc mà cô ấy yêu thích nhất để ngủ.

They watched a movie while snuggled up in a cuddly blanket.

Họ xem phim trong khi cuộn mình trong một chiếc chăn dễ ôm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay