cudweed

[Mỹ]/ˈkʌdwiːd/
[Anh]/ˈkʌdˌwid/

Dịch

n. một loại cây ra hoa trong chi Gnaphalium; một loại cây thuộc họ Asteraceae
Word Forms
số nhiềucudweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

cudweed plant

cây tầm xa

cudweed species

loài tầm xa

cudweed extract

chiết xuất tầm xa

cudweed herb

thảo dược tầm xa

cudweed oil

dầu tầm xa

cudweed leaves

lá tầm xa

cudweed flowers

hoa tầm xa

cudweed tea

trà tầm xa

cudweed benefits

lợi ích của tầm xa

cudweed uses

công dụng của tầm xa

Câu ví dụ

cudweed is often found in dry, sandy soils.

cudweed thường được tìm thấy ở những vùng đất khô, nhiều cát.

many herbalists use cudweed for its medicinal properties.

nhiều người thảo dược sử dụng cudweed vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

the leaves of cudweed can be used in teas.

lá của cudweed có thể được sử dụng trong trà.

some people are allergic to cudweed pollen.

một số người bị dị ứng với phấn hoa cudweed.

cudweed is known for its distinctive fragrance.

cudweed nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng của nó.

in the wild, cudweed attracts various insects.

cudweed thu hút nhiều loại côn trùng khác nhau trong tự nhiên.

farmers sometimes consider cudweed a weed.

nông dân đôi khi coi cudweed là một loại cỏ dại.

the plant cudweed has a long history of use in folk medicine.

cây cudweed có một lịch sử lâu dài sử dụng trong y học dân gian.

children often enjoy collecting cudweed during hikes.

trẻ em thường thích thú khi thu thập cudweed trong các chuyến đi bộ đường dài.

research studies are being conducted on the benefits of cudweed.

các nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích của cudweed.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay