| số nhiều | cudweeds |
cudweed plant
cây tầm xa
cudweed species
loài tầm xa
cudweed extract
chiết xuất tầm xa
cudweed herb
thảo dược tầm xa
cudweed oil
dầu tầm xa
cudweed leaves
lá tầm xa
cudweed flowers
hoa tầm xa
cudweed tea
trà tầm xa
cudweed benefits
lợi ích của tầm xa
cudweed uses
công dụng của tầm xa
cudweed is often found in dry, sandy soils.
cudweed thường được tìm thấy ở những vùng đất khô, nhiều cát.
many herbalists use cudweed for its medicinal properties.
nhiều người thảo dược sử dụng cudweed vì những đặc tính chữa bệnh của nó.
the leaves of cudweed can be used in teas.
lá của cudweed có thể được sử dụng trong trà.
some people are allergic to cudweed pollen.
một số người bị dị ứng với phấn hoa cudweed.
cudweed is known for its distinctive fragrance.
cudweed nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng của nó.
in the wild, cudweed attracts various insects.
cudweed thu hút nhiều loại côn trùng khác nhau trong tự nhiên.
farmers sometimes consider cudweed a weed.
nông dân đôi khi coi cudweed là một loại cỏ dại.
the plant cudweed has a long history of use in folk medicine.
cây cudweed có một lịch sử lâu dài sử dụng trong y học dân gian.
children often enjoy collecting cudweed during hikes.
trẻ em thường thích thú khi thu thập cudweed trong các chuyến đi bộ đường dài.
research studies are being conducted on the benefits of cudweed.
các nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích của cudweed.
cudweed plant
cây tầm xa
cudweed species
loài tầm xa
cudweed extract
chiết xuất tầm xa
cudweed herb
thảo dược tầm xa
cudweed oil
dầu tầm xa
cudweed leaves
lá tầm xa
cudweed flowers
hoa tầm xa
cudweed tea
trà tầm xa
cudweed benefits
lợi ích của tầm xa
cudweed uses
công dụng của tầm xa
cudweed is often found in dry, sandy soils.
cudweed thường được tìm thấy ở những vùng đất khô, nhiều cát.
many herbalists use cudweed for its medicinal properties.
nhiều người thảo dược sử dụng cudweed vì những đặc tính chữa bệnh của nó.
the leaves of cudweed can be used in teas.
lá của cudweed có thể được sử dụng trong trà.
some people are allergic to cudweed pollen.
một số người bị dị ứng với phấn hoa cudweed.
cudweed is known for its distinctive fragrance.
cudweed nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng của nó.
in the wild, cudweed attracts various insects.
cudweed thu hút nhiều loại côn trùng khác nhau trong tự nhiên.
farmers sometimes consider cudweed a weed.
nông dân đôi khi coi cudweed là một loại cỏ dại.
the plant cudweed has a long history of use in folk medicine.
cây cudweed có một lịch sử lâu dài sử dụng trong y học dân gian.
children often enjoy collecting cudweed during hikes.
trẻ em thường thích thú khi thu thập cudweed trong các chuyến đi bộ đường dài.
research studies are being conducted on the benefits of cudweed.
các nghiên cứu đang được tiến hành về những lợi ích của cudweed.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay