cuerpo

[Mỹ]/ˈkwɛrpoʊ/
[Anh]/ˈkwɛrpoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (dùng trong tên người Tây Ban Nha) Cuerpo

Cụm từ & Cách kết hợp

cuerpo humano

cơ thể con người

cuerpo policial

đội ngũ cảnh sát

cuerpo de bomberos

đội cứu hỏa

lecciones de cuerpo

bài học về cơ thể

respetar el cuerpo

tôn trọng cơ thể

ejercitar el cuerpo

vận động cơ thể

cuidar del cuerpo

chăm sóc cơ thể

cuerpo de ejército

quân đội

malformación de cuerpo

sự dị tật cơ thể

Câu ví dụ

the human cuerpo requires proper nutrition and exercise to function optimally.

Cơ thể con người cần dinh dưỡng và tập thể dục đúng cách để hoạt động hiệu quả.

the cuerpo médico responded immediately to the emergency situation.

Cơ thể y tế đã phản ứng ngay lập tức với tình huống khẩn cấp.

she joined the cuerpo de baile after completing her professional training.

Cô ấy đã tham gia vào đội nhảy sau khi hoàn thành đào tạo chuyên nghiệp của mình.

astronomers use telescopes to observe distant cuerposcelestes.

Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng để quan sát các thiên thể xa xôi.

the surgeon removed a cuerpo extraño from the patient's wound.

Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một vật thể lạ khỏi vết thương của bệnh nhân.

regular exercise is essential for maintaining a healthy cuerpo.

Tập thể dục thường xuyên là cần thiết để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

el cuidado del cuerpo debe ser parte de nuestra rutina diaria.

Vệ sinh cơ thể phải là một phần của thói quen hàng ngày của chúng ta.

body language experts can interpret the subtle signals of the cuerpo.

Các chuyên gia ngôn ngữ cơ thể có thể diễn giải các tín hiệu tinh tế của cơ thể.

the cuerpo's temperature regulation is crucial for survival.

Việc điều hòa nhiệt độ của cơ thể là rất quan trọng cho sự sống còn.

the athlete subjected his cuerpo to intense daily training.

Vận động viên đã đưa cơ thể mình trải qua huấn luyện hàng ngày cường độ cao.

the body scanner examined the cuerpo thoroughly at security.

Máy quét cơ thể đã kiểm tra kỹ lưỡng cơ thể tại khu an ninh.

he devoted his cuerpo y alma to scientific research.

Anh ấy đã dâng hiến cơ thể và tâm hồn cho nghiên cứu khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay