cuirasses

[Mỹ]/kwɪˈræsɪz/
[Anh]/kwɪˈræsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo giáp ngực

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy cuirasses

áo giáp nặng

iron cuirasses

áo giáp sắt

ceremonial cuirasses

áo giáp lễ

decorative cuirasses

áo giáp trang trí

ancient cuirasses

áo giáp cổ đại

metal cuirasses

áo giáp kim loại

armored cuirasses

áo giáp bọc

light cuirasses

áo giáp nhẹ

reinforced cuirasses

áo giáp gia cố

custom cuirasses

áo giáp tùy chỉnh

Câu ví dụ

the soldiers wore cuirasses for protection during battle.

các binh lính đã mặc áo giáp để bảo vệ trong trận chiến.

ancient warriors often used cuirasses made of bronze.

những chiến binh cổ đại thường sử dụng áo giáp làm từ đồng.

the museum displayed various types of cuirasses from different eras.

bảo tàng trưng bày nhiều loại áo giáp từ các thời đại khác nhau.

cuirasses were essential for cavalry units in the past.

áo giáp rất cần thiết cho các đơn vị kỵ binh trong quá khứ.

he admired the intricate designs on the cuirasses.

anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên áo giáp.

modern replicas of cuirasses are popular among reenactors.

các bản sao hiện đại của áo giáp được ưa chuộng trong số những người tái hiện lại.

some cuirasses included additional armor for the shoulders.

một số áo giáp có thêm áo giáp cho vai.

in medieval times, cuirasses were often made from leather.

vào thời trung cổ, áo giáp thường được làm từ da.

the knight polished his cuirass before the tournament.

kỵ sĩ đánh bóng áo giáp của mình trước giải đấu.

some historical accounts describe the effectiveness of cuirasses in combat.

một số ghi chép lịch sử mô tả hiệu quả của áo giáp trong chiến đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay