| số nhiều | culebras |
una culebra
một con rắn
la culebra
con rắn
culebra de agua
rắn nước
culebra de cascabel
rắn hổ mang
como culebra
như rắn
morder la culebra
cắn con rắn
ver una culebra
nhìn thấy một con rắn
la culebra ciega
con rắn điếc
culebra venenosa
rắn độc
la culebra real
con rắn thật
una culebra
một con rắn
la culebra
con rắn
culebra de agua
rắn nước
culebra de cascabel
rắn hổ mang
como culebra
như rắn
morder la culebra
cắn con rắn
ver una culebra
nhìn thấy một con rắn
la culebra ciega
con rắn điếc
culebra venenosa
rắn độc
la culebra real
con rắn thật
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay