culiacans

[Mỹ]/kuːliˈækænz/
[Anh]/kuːliˈækænz/

Dịch

n. Culiacan (thành phố ở Mexico) - dạng số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

culiacan's culture

Văn hóa Culiacan

the culiacans

Người Culiacan

visiting culiacans

Thăm người Culiacan

culiacan traditions

Tradition Culiacan

meeting culiacans

Gặp gỡ người Culiacan

culiacan cuisine

Ẩm thực Culiacan

the culiacan people

Dân cư Culiacan

welcoming culiacans

Chào đón người Culiacan

culiacan's history

Lịch sử Culiacan

interacting with culiacans

Tương tác với người Culiacan

Câu ví dụ

the culiacans celebrate their annual independence festival with great enthusiasm.

Các cư dân Culiacan kỷ niệm lễ độc lập hàng năm của họ với sự hào hứng lớn.

many culiacans are proud of their city's rich culinary traditions.

Rất nhiều cư dân Culiacan tự hào về truyền thống ẩm thực phong phú của thành phố họ.

the culiacans who live in the historic district preserve old customs.

Các cư dân Culiacan sống trong khu vực lịch sử bảo tồn các phong tục cũ.

some culiacans have migrated to mexico city for better opportunities.

Một số cư dân Culiacan đã di cư đến Mexico City để có cơ hội tốt hơn.

culiacans are known for their warm hospitality and friendly demeanor.

Các cư dân Culiacan nổi tiếng với sự thân thiện và lòng hiếu khách ấm áp.

as culiacans, we value family gatherings and community bonds.

Làm người Culiacan, chúng ta trân trọng các buổi tụ họp gia đình và mối quan hệ cộng đồng.

the culiacans' agricultural heritage includes famous sinaloan agriculture.

Di sản nông nghiệp của người Culiacan bao gồm nông nghiệp Sinaloa nổi tiếng.

culiacans and their neighbors share similar cultural practices.

Các cư dân Culiacan và hàng xóm của họ chia sẻ các phong tục văn hóa tương tự.

the young culiacans in this generation are embracing modern technology.

Các thanh niên Culiacan thế hệ này đang đón nhận công nghệ hiện đại.

culiacans take great pride in their local baseball team.

Các cư dân Culiacan rất tự hào về đội bóng chày địa phương của họ.

traditional culiacans still prepare recipes passed down through generations.

Các cư dân Culiacan truyền thống vẫn chuẩn bị các công thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.

during festivals, culiacans gather in the main plaza to celebrate.

Trong các lễ hội, các cư dân Culiacan tập trung tại quảng trường chính để ăn mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay