cullender

[Mỹ]/ˈkʌləndə/
[Anh]/ˈkʌlɪndər/

Dịch

n. dụng cụ nhà bếp được sử dụng để thoát nước từ thực phẩm
Word Forms
số nhiềucullenders

Cụm từ & Cách kết hợp

cullender use

sử dụng lọc

cullender strainer

lọc

cullender bowl

bát lọc

cullender cleaning

vệ sinh lọc

cullender size

kích thước lọc

cullender design

thiết kế lọc

cullender material

vật liệu lọc

cullender shape

hình dạng lọc

cullender function

chức năng của lọc

cullender types

các loại lọc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay