cultisms

[Mỹ]/ˈkʌltɪzəmz/
[Anh]/ˈkʌltɪzəmz/

Dịch

n. Các phong tục thờ phụng hoặc sùng bái; niềm tin mù quáng hoặc mê tín dị đoan.

Cụm từ & Cách kết hợp

obscure cultisms

Vietnamese_translation

ancient cultisms

Vietnamese_translation

religious cultisms

Vietnamese_translation

modern cultisms

Vietnamese_translation

pagan cultisms

Vietnamese_translation

bizarre cultisms

Vietnamese_translation

superstitious cultisms

Vietnamese_translation

study cultisms

Vietnamese_translation

ritualistic cultisms

Vietnamese_translation

primitive cultisms

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new age movement is full of various cultisms.

Phong trào thế kỷ mới đầy rẫy các phong trào tà giáo.

cultisms often exploit vulnerable people psychologically.

Các phong trào tà giáo thường khai thác người yếu thế về mặt tâm lý.

many cultisms promise enlightenment or spiritual liberation.

Nhiều phong trào tà giáo hứa hẹn giác ngộ hoặc giải thoát tinh thần.

some cultisms require complete obedience to their leaders.

Một số phong trào tà giáo yêu cầu tuân phục hoàn toàn các lãnh đạo của họ.

cultisms can be found in religious, political, and self-help contexts.

Các phong trào tà giáo có thể được tìm thấy trong các bối cảnh tôn giáo, chính trị và tự giúp đỡ.

researchers study cultisms to understand their appeal.

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu các phong trào tà giáo để hiểu rõ sức hấp dẫn của chúng.

cultisms typically isolate members from mainstream society.

Các phong trào tà giáo thường cô lập các thành viên khỏi xã hội chính thống.

former members of cultisms often need psychological support.

Các cựu thành viên của các phong trào tà giáo thường cần sự hỗ trợ tâm lý.

the media exposes dangerous cultisms that operate secretly.

Truyền thông phơi bày các phong trào tà giáo nguy hiểm hoạt động bí mật.

some cultisms accumulate significant wealth from followers.

Một số phong trào tà giáo tích lũy nhiều tài sản từ các tín đồ.

authorities monitor cultisms that may pose national security risks.

Các cơ quan chức năng giám sát các phong trào tà giáo có thể gây rủi ro an ninh quốc gia.

cultisms manipulate beliefs through repetition and peer pressure.

Các phong trào tà giáo thao túng niềm tin thông qua sự lặp lại và áp lực đồng đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay