cultists

[Mỹ]/ˈkʌltɪsts/
[Anh]/ˈkʌltɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

crazy cultists

cultists chanting

evil cultists

cultists gathered

savage cultists

cultists praying

dark cultists

cultists sacrificing

secret cultists

blood cultists

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay