sectarians

[Mỹ]/[ˈsɛk.tʃə.riənz]/
[Anh]/[ˈsɛk.tʃə.riənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người quá say mê với quan điểm tôn giáo hoặc chính trị của riêng họ.
adj. Đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự tuân thủ quá mức đối với một giáo phái hoặc nhóm cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectarian violence

bạo lực giáo phái

sectarian divisions

chia rẽ giáo phái

sectarian loyalties

lòng trung thành với giáo phái

sectarian agendas

mục đích của giáo phái

sectarian clashes

đụng độ giáo phái

sectarian groups

các nhóm giáo phái

sectarian politics

chính trị giáo phái

sectarian rhetoric

tu từ giáo phái

sectarianism rising

giáo phái ngày càng gia tăng

sectarian attitudes

thái độ giáo phái

Câu ví dụ

the political landscape is often marred by the actions of sectarian groups.

Bối cảnh chính trị thường bị ảnh hưởng bởi hành động của các nhóm bè phái.

sectarian violence has plagued the region for decades, causing immense suffering.

Bạo lực bè phái đã hoành hành ở khu vực trong nhiều thập kỷ, gây ra những đau khổ to lớn.

he warned against the dangers of sectarian divisions within the community.

Ông cảnh báo về những nguy hiểm của sự chia rẽ bè phái trong cộng đồng.

the peace talks stalled due to the rigid stances of sectarian leaders.

Các cuộc đàm phán hòa bình bị đình trệ do lập trường cứng nhắc của các nhà lãnh đạo bè phái.

sectarian rhetoric fueled the conflict and deepened existing animosities.

Lời lẽ bè phái đã kích động xung đột và làm sâu sắc thêm những thù địch vốn có.

the government sought to bridge the gap between sectarian factions.

Chính phủ tìm cách thu hẹp khoảng cách giữa các phe phái bè phái.

sectarian loyalties often outweigh national identity for some individuals.

Lòng trung thành với bè phái thường quan trọng hơn bản sắc dân tộc đối với một số cá nhân.

the report highlighted the role of sectarian propaganda in inciting unrest.

Báo cáo nêu bật vai trò của tuyên truyền bè phái trong việc kích động bất ổn.

many people are tired of the constant sectarian bickering and power struggles.

Nhiều người mệt mỏi với những cuộc tranh cãi và tranh giành quyền lực bè phái liên tục.

the academic studied the historical roots of sectarian conflict in the area.

Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những gốc rễ lịch sử của xung đột bè phái trong khu vực.

sectarian prejudice can lead to discrimination and social exclusion.

Thiên vị bè phái có thể dẫn đến phân biệt đối xử và loại trừ xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay