culverin

[Mỹ]/ˈkʌlvərɪn/
[Anh]/ˈkʌlvərɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vũ khí hỏa trung cổ, đại bác nặng; vũ khí từ thế kỷ 15-16, đại bác nặng
Word Forms
số nhiềuculverins

Cụm từ & Cách kết hợp

long culverin

culverin dài

culverin cannon

pháo culverin

culverin shot

viên đạn pháo culverin

culverin fire

bắn pháo culverin

culverin range

tầm bắn của pháo culverin

culverin crew

tổ lái pháo culverin

culverin barrel

nòng pháo culverin

culverin design

thiết kế pháo culverin

culverin model

mẫu pháo culverin

culverin operation

vận hành pháo culverin

Câu ví dụ

the culverin was a popular artillery piece in the 16th century.

pháo culverin là một loại pháo phổ biến vào thế kỷ 16.

he studied the history of the culverin in military museums.

anh ấy nghiên cứu lịch sử của pháo culverin trong các viện bảo tàng quân sự.

the culverin could fire heavy projectiles over long distances.

pháo culverin có thể bắn đạn nặng đi xa.

during the battle, the culverin played a crucial role.

trong trận chiến, pháo culverin đóng vai trò quan trọng.

many ships were equipped with culverins for naval warfare.

nhiều tàu được trang bị pháo culverin để chiến đấu trên biển.

the design of the culverin influenced later artillery development.

thiết kế của pháo culverin đã ảnh hưởng đến sự phát triển của pháo sau này.

he admired the craftsmanship of the antique culverin.

anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của khẩu pháo culverin cổ.

historical reenactors often use culverins in their displays.

những người tái hiện lịch sử thường sử dụng pháo culverin trong các buổi biểu diễn của họ.

the sound of the culverin firing echoed across the battlefield.

tiếng nổ của pháo culverin vang vọng khắp chiến trường.

the museum has a well-preserved culverin on display.

bảo tàng có một khẩu pháo culverin được bảo quản tốt trưng bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay