cumbrian

[Mỹ]/'kʌmbriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đến từ Cumberland
n. một người đến từ Cumberland
Word Forms
số nhiềucumbrians

Cụm từ & Cách kết hợp

Cumbrian dialect

phương ngữ Cumbria

Cumbrian landscape

khung cảnh Cumbria

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay