| số nhiều | cumbrians |
Cumbrian dialect
phương ngữ Cumbria
Cumbrian landscape
khung cảnh Cumbria
Cumbrian dialect
phương ngữ Cumbria
Cumbrian landscape
khung cảnh Cumbria
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay