cunctator

[Mỹ]/ˈkʌŋkteɪtər/
[Anh]/ˈkʌŋkteɪtɚ/

Dịch

n. người làm chậm trễ; người hoãn việc
Các dạng của từ
số nhiềucunctators

Cụm từ & Cách kết hợp

lazy cunctator

người lười biếng

cunctator delays

người lười biếng trì hoãn

he is a cunctator

anh ấy là một người lười biếng

cunctators avoid

những người lười biếng tránh né

the cunctator's habit

thói quen của người lười biếng

cunctator procrastinates

người lười biếng hoãn lại

every cunctator

mọi người lười biếng

cunctator's delay

việc trì hoãn của người lười biếng

a cunctator always

một người lười biếng luôn luôn

cunctator hesitates

người lười biếng do dự

Câu ví dụ

the roman general known as the cunctator famously avoided direct battle.

Viên đại tướng La Mã được biết đến với biệt danh Cunctator nổi tiếng đã tránh chiến đấu trực tiếp.

fabius maximus earned his title cunctator by employing delaying tactics.

Fabius Maximus được gọi là Cunctator nhờ sử dụng các chiến thuật chậm trễ.

a true cunctator understands that patience can be the greatest weapon.

Một Cunctator chân chính hiểu rằng sự kiên nhẫn có thể là vũ khí mạnh nhất.

the cunctator's strategy frustrated his opponents greatly.

Chiến lược của Cunctator đã làm cho đối thủ của ông rất bực tức.

modern generals sometimes study the cunctator's methods.

Các viên đại tướng hiện đại đôi khi nghiên cứu các phương pháp của Cunctator.

he was called a cunctator because he refused to rush into battle.

Ông được gọi là Cunctator vì ông từ chối vội vàng vào trận chiến.

the cunctator waited for the perfect moment to strike.

Cunctator đã chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công.

some historians praise the cunctator's cautious approach.

Một số nhà sử học khen ngợi cách tiếp cận thận trọng của Cunctator.

the enemy's cunctator stalled for weeks before attacking.

Cunctator của kẻ địch đã trì hoãn trong vài tuần trước khi tấn công.

being a cunctator requires immense discipline and self-control.

Việc trở thành một Cunctator đòi hỏi sự kỷ luật và kiểm soát bản thân cực kỳ lớn.

the cunctator's wisdom saved rome from destruction.

Trí tuệ của Cunctator đã cứu La Mã khỏi sự hủy diệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay