| số nhiều | cuniculuss |
cuniculus habitat
môi trường sống của cuniculus
cuniculus species
loài cuniculus
cuniculus behavior
hành vi của cuniculus
cuniculus diet
chế độ ăn của cuniculus
cuniculus breeding
sinh sản của cuniculus
cuniculus anatomy
giải phẫu của cuniculus
cuniculus ecology
sinh thái học của cuniculus
cuniculus conservation
bảo tồn cuniculus
cuniculus population
dân số cuniculus
cuniculus characteristics
đặc điểm của cuniculus
the cuniculus is a fascinating creature.
con chũi là một loài sinh vật thú vị.
many people keep a cuniculus as a pet.
nhiều người nuôi chũi làm thú cưng.
the cuniculus is known for its burrowing habits.
chũi nổi tiếng với thói quen đào hang.
in the wild, a cuniculus can be quite elusive.
ở ngoài tự nhiên, chũi có thể khá khó tìm.
a cuniculus requires a balanced diet to thrive.
chũi cần một chế độ ăn uống cân bằng để phát triển.
the cuniculus has large ears for better hearing.
chũi có tai lớn để nghe tốt hơn.
observing a cuniculus in its natural habitat is exciting.
quan sát chũi trong môi trường sống tự nhiên là điều thú vị.
breeding a cuniculus can be a rewarding experience.
nuôi giống chũi có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
children love to play with a cuniculus.
trẻ em thích chơi đùa với chũi.
understanding the behavior of a cuniculus is important for owners.
hiểu hành vi của chũi rất quan trọng đối với chủ sở hữu.
cuniculus habitat
môi trường sống của cuniculus
cuniculus species
loài cuniculus
cuniculus behavior
hành vi của cuniculus
cuniculus diet
chế độ ăn của cuniculus
cuniculus breeding
sinh sản của cuniculus
cuniculus anatomy
giải phẫu của cuniculus
cuniculus ecology
sinh thái học của cuniculus
cuniculus conservation
bảo tồn cuniculus
cuniculus population
dân số cuniculus
cuniculus characteristics
đặc điểm của cuniculus
the cuniculus is a fascinating creature.
con chũi là một loài sinh vật thú vị.
many people keep a cuniculus as a pet.
nhiều người nuôi chũi làm thú cưng.
the cuniculus is known for its burrowing habits.
chũi nổi tiếng với thói quen đào hang.
in the wild, a cuniculus can be quite elusive.
ở ngoài tự nhiên, chũi có thể khá khó tìm.
a cuniculus requires a balanced diet to thrive.
chũi cần một chế độ ăn uống cân bằng để phát triển.
the cuniculus has large ears for better hearing.
chũi có tai lớn để nghe tốt hơn.
observing a cuniculus in its natural habitat is exciting.
quan sát chũi trong môi trường sống tự nhiên là điều thú vị.
breeding a cuniculus can be a rewarding experience.
nuôi giống chũi có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
children love to play with a cuniculus.
trẻ em thích chơi đùa với chũi.
understanding the behavior of a cuniculus is important for owners.
hiểu hành vi của chũi rất quan trọng đối với chủ sở hữu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay