| số nhiều | cunts |
bad cunt
cunt xấu
silly cunt
cunt ngốc
dirty cunt
cunt bẩn
stupid cunt
cunt ngu
crazy cunt
cunt điên
foul cunt
cunt khó chịu
lazy cunt
cunt lười
mean cunt
cunt khó tính
funny cunt
cunt hài hước
tough cunt
cunt cứng đầu
don't be such a cunt about it.
Đừng cư xử như một kẻ khốn kiếp như vậy.
she called him a cunt during the argument.
Cô ta đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp trong cuộc tranh cãi.
he acted like a complete cunt at the party.
Anh ta cư xử như một kẻ khốn kiếp hoàn toàn tại bữa tiệc.
it's not nice to refer to someone as a cunt.
Không tốt đẹp gì khi gọi ai đó là kẻ khốn kiếp cả.
she was furious when he called her a cunt.
Cô ta rất tức giận khi anh ta gọi cô ta là kẻ khốn kiếp.
he can be a real cunt sometimes.
Đôi khi anh ta có thể thực sự là một kẻ khốn kiếp.
don't be a cunt, just apologize.
Đừng làm một kẻ khốn kiếp, chỉ cần xin lỗi thôi.
that was a cunt move, and you know it.
Đó là một hành động của một kẻ khốn kiếp, và cậu biết mà.
she doesn't care if people think she's a cunt.
Cô ta không quan tâm nếu mọi người nghĩ rằng cô ta là một kẻ khốn kiếp.
he's been acting like a total cunt lately.
Dạo này anh ta đã hành xử như một kẻ khốn kiếp hoàn toàn.
bad cunt
cunt xấu
silly cunt
cunt ngốc
dirty cunt
cunt bẩn
stupid cunt
cunt ngu
crazy cunt
cunt điên
foul cunt
cunt khó chịu
lazy cunt
cunt lười
mean cunt
cunt khó tính
funny cunt
cunt hài hước
tough cunt
cunt cứng đầu
don't be such a cunt about it.
Đừng cư xử như một kẻ khốn kiếp như vậy.
she called him a cunt during the argument.
Cô ta đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp trong cuộc tranh cãi.
he acted like a complete cunt at the party.
Anh ta cư xử như một kẻ khốn kiếp hoàn toàn tại bữa tiệc.
it's not nice to refer to someone as a cunt.
Không tốt đẹp gì khi gọi ai đó là kẻ khốn kiếp cả.
she was furious when he called her a cunt.
Cô ta rất tức giận khi anh ta gọi cô ta là kẻ khốn kiếp.
he can be a real cunt sometimes.
Đôi khi anh ta có thể thực sự là một kẻ khốn kiếp.
don't be a cunt, just apologize.
Đừng làm một kẻ khốn kiếp, chỉ cần xin lỗi thôi.
that was a cunt move, and you know it.
Đó là một hành động của một kẻ khốn kiếp, và cậu biết mà.
she doesn't care if people think she's a cunt.
Cô ta không quan tâm nếu mọi người nghĩ rằng cô ta là một kẻ khốn kiếp.
he's been acting like a total cunt lately.
Dạo này anh ta đã hành xử như một kẻ khốn kiếp hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay