royal cupbearer
người hầu rượu của hoàng gia
chief cupbearer
người hầu rượu trưởng
cupbearer duties
nhiệm vụ của người hầu rượu
cupbearer role
vai trò của người hầu rượu
cupbearer position
vị trí của người hầu rượu
king's cupbearer
người hầu rượu của nhà vua
cupbearer service
dịch vụ của người hầu rượu
trusted cupbearer
người hầu rượu đáng tin cậy
cupbearer tradition
truyền thống của người hầu rượu
cupbearer's task
nhiệm vụ của người hầu rượu
the cupbearer served the king with great respect.
người hầu rượu đã phục vụ nhà vua với sự tôn trọng lớn lao.
as a cupbearer, he was trusted with the royal wine.
với tư cách là người hầu rượu, anh ta được tin tưởng với rượu của hoàng gia.
the cupbearer's role was crucial during the banquet.
vai trò của người hầu rượu rất quan trọng trong bữa tiệc.
she dreamed of being a cupbearer in the palace.
cô ấy mơ ước trở thành người hầu rượu trong cung điện.
the cupbearer presented the drink with a bow.
người hầu rượu dâng thức uống với một cái cúi chào.
he was appointed as the cupbearer after years of service.
anh ta được bổ nhiệm làm người hầu rượu sau nhiều năm phục vụ.
the cupbearer had to ensure the wine was of the finest quality.
người hầu rượu phải đảm bảo rằng rượu là loại tốt nhất.
during the feast, the cupbearer kept the guests entertained.
trong suốt buổi tiệc, người hầu rượu đã giúp khách vui vẻ.
the cupbearer's duties included tasting the wine first.
nhiệm vụ của người hầu rượu bao gồm việc nếm thử rượu trước tiên.
the cupbearer whispered secrets to the queen.
người hầu rượu thì thầm những bí mật với hoàng hậu.
royal cupbearer
người hầu rượu của hoàng gia
chief cupbearer
người hầu rượu trưởng
cupbearer duties
nhiệm vụ của người hầu rượu
cupbearer role
vai trò của người hầu rượu
cupbearer position
vị trí của người hầu rượu
king's cupbearer
người hầu rượu của nhà vua
cupbearer service
dịch vụ của người hầu rượu
trusted cupbearer
người hầu rượu đáng tin cậy
cupbearer tradition
truyền thống của người hầu rượu
cupbearer's task
nhiệm vụ của người hầu rượu
the cupbearer served the king with great respect.
người hầu rượu đã phục vụ nhà vua với sự tôn trọng lớn lao.
as a cupbearer, he was trusted with the royal wine.
với tư cách là người hầu rượu, anh ta được tin tưởng với rượu của hoàng gia.
the cupbearer's role was crucial during the banquet.
vai trò của người hầu rượu rất quan trọng trong bữa tiệc.
she dreamed of being a cupbearer in the palace.
cô ấy mơ ước trở thành người hầu rượu trong cung điện.
the cupbearer presented the drink with a bow.
người hầu rượu dâng thức uống với một cái cúi chào.
he was appointed as the cupbearer after years of service.
anh ta được bổ nhiệm làm người hầu rượu sau nhiều năm phục vụ.
the cupbearer had to ensure the wine was of the finest quality.
người hầu rượu phải đảm bảo rằng rượu là loại tốt nhất.
during the feast, the cupbearer kept the guests entertained.
trong suốt buổi tiệc, người hầu rượu đã giúp khách vui vẻ.
the cupbearer's duties included tasting the wine first.
nhiệm vụ của người hầu rượu bao gồm việc nếm thử rượu trước tiên.
the cupbearer whispered secrets to the queen.
người hầu rượu thì thầm những bí mật với hoàng hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay