cuprite

[Mỹ]/ˈkjuːpraɪt/
[Anh]/ˈkjuːpraɪt/

Dịch

n. một khoáng chất màu nâu đỏ bao gồm đồng(I) oxit
Các dạng của từ
số nhiềucuprites

Cụm từ & Cách kết hợp

cuprite mineral

khoáng vật cuprite

cuprite specimen

mẫu cuprite

cuprite crystal

tinh thể cuprite

cuprite ore

quặng cuprite

cuprite deposit

mỏ cuprite

cuprite color

màu cuprite

cuprite formation

sự hình thành cuprite

cuprite variety

loại cuprite

cuprite properties

tính chất của cuprite

cuprite usage

sử dụng cuprite

Câu ví dụ

cuprite is often found in copper mining areas.

cuprite thường được tìm thấy ở các khu vực khai thác đồng.

the color of cuprite can range from red to brown.

màu sắc của cuprite có thể dao động từ đỏ đến nâu.

geologists study cuprite to understand mineral deposits.

các nhà địa chất nghiên cứu cuprite để hiểu rõ hơn về các mỏ khoáng sản.

cuprite is a secondary mineral formed from copper ores.

cuprite là khoáng vật thứ cấp được hình thành từ quặng đồng.

many collectors seek out cuprite specimens for their beauty.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu cuprite vì vẻ đẹp của chúng.

cuprite can be used as a gemstone in jewelry.

cuprite có thể được sử dụng như một loại đá quý trong trang sức.

in some cultures, cuprite is believed to have healing properties.

trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng cuprite có đặc tính chữa bệnh.

cuprite forms under specific geological conditions.

cuprite hình thành trong các điều kiện địa chất cụ thể.

mining cuprite can be economically beneficial.

việc khai thác cuprite có thể mang lại lợi ích kinh tế.

the luster of cuprite makes it a popular mineral among enthusiasts.

độ bóng của cuprite khiến nó trở thành một khoáng chất phổ biến trong giới những người đam mê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay