| số nhiều | malachites |
malachite green
xanh malachite
She wore a beautiful malachite necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ mã não đẹp đến bữa tiệc.
The malachite stone is known for its striking green color.
Đá mã não nổi tiếng với màu xanh lục nổi bật.
He collected various malachite specimens for his mineral collection.
Anh ấy đã thu thập nhiều mẫu mã não cho bộ sưu tập khoáng chất của mình.
The malachite mineral is often used in jewelry making.
Khoáng chất mã não thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
The ancient Egyptians used malachite for decorative purposes.
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng mã não cho mục đích trang trí.
I bought a malachite paperweight for my desk.
Tôi đã mua một vật chặn giấy mã não cho bàn làm việc của mình.
The malachite vase added a touch of elegance to the room.
Vase mã não đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
She admired the intricate malachite carvings on the jewelry box.
Cô ấy ngưỡng mộ những chạm khắc mã não phức tạp trên hộp trang sức.
The malachite figurine was a unique addition to her art collection.
Phiên bản mã não là một bổ sung độc đáo cho bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy.
The malachite mines in Africa are known for producing high-quality stones.
Các mỏ mã não ở Châu Phi nổi tiếng với việc sản xuất đá chất lượng cao.
malachite green
xanh malachite
She wore a beautiful malachite necklace to the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ mã não đẹp đến bữa tiệc.
The malachite stone is known for its striking green color.
Đá mã não nổi tiếng với màu xanh lục nổi bật.
He collected various malachite specimens for his mineral collection.
Anh ấy đã thu thập nhiều mẫu mã não cho bộ sưu tập khoáng chất của mình.
The malachite mineral is often used in jewelry making.
Khoáng chất mã não thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
The ancient Egyptians used malachite for decorative purposes.
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng mã não cho mục đích trang trí.
I bought a malachite paperweight for my desk.
Tôi đã mua một vật chặn giấy mã não cho bàn làm việc của mình.
The malachite vase added a touch of elegance to the room.
Vase mã não đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
She admired the intricate malachite carvings on the jewelry box.
Cô ấy ngưỡng mộ những chạm khắc mã não phức tạp trên hộp trang sức.
The malachite figurine was a unique addition to her art collection.
Phiên bản mã não là một bổ sung độc đáo cho bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy.
The malachite mines in Africa are known for producing high-quality stones.
Các mỏ mã não ở Châu Phi nổi tiếng với việc sản xuất đá chất lượng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay